Đang tải...

Sổ kết quả xổ số miền Nam giúp bạn tra cứu nhanh lịch sử KQXSMN theo từng đài, đối chiếu các giải qua từng ngày mở thưởng một cách rõ ràng.

XSMN 30 Ngày

Lịch sử kết quả xổ số Miền Nam 30 ngày

XSMN 04/06/2026

Giải An Giang Tây Ninh Bình Thuận
Giải Tám
52
01
03
Giải Bảy
564
041
905
Giải Sáu
6880
5902
6720
1078
1865
6509
1991
2118
1816
Giải Năm
4602
1108
0233
Giải Tư
95269
25412
61370
83758
57095
66199
04737
09753
68674
35177
85355
52012
31717
61471
10067
56150
61143
67505
36026
94391
93331
Giải Ba
49972
18558
25913
34260
63823
81822
Giải Nhì
61739
11730
64555
Giải Nhất
39822
41445
98734
Đặc Biệt
827417
936713
088367

XSMN 03/06/2026

Giải Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
Giải Tám
48
57
40
Giải Bảy
254
375
753
Giải Sáu
5125
3297
1039
0407
6913
3382
6251
2908
5544
Giải Năm
1048
5208
8312
Giải Tư
23534
39426
60870
19855
46418
60162
42476
64781
82461
53567
58401
32825
21625
57445
23634
90421
31971
71186
40430
19303
75637
Giải Ba
15152
94736
50762
91154
05225
66061
Giải Nhì
10938
74702
87795
Giải Nhất
28610
97885
65371
Đặc Biệt
783481
686457
644186

XSMN 02/06/2026

Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
Giải Tám
04
99
22
Giải Bảy
698
803
030
Giải Sáu
1607
7173
4803
4222
7264
1913
5462
1194
8882
Giải Năm
8575
7894
4161
Giải Tư
02158
72246
44396
80076
23896
14614
65784
95919
44482
97050
61474
61729
93594
02299
04180
44549
31174
14511
51420
15718
00604
Giải Ba
35501
96607
32864
44831
11495
15621
Giải Nhì
71058
37050
79999
Giải Nhất
40860
60935
42404
Đặc Biệt
306135
292066
281116

XSMN 01/06/2026

Giải Đồng Tháp TP.HCM Cà Mau
Giải Tám
48
08
39
Giải Bảy
244
372
309
Giải Sáu
2628
0430
4785
0244
9957
1606
2074
7661
6225
Giải Năm
7315
2799
1140
Giải Tư
59305
33019
93101
24034
51330
07240
33834
56864
65810
70373
90351
83333
13752
71353
69276
84297
08070
80061
18344
28396
34749
Giải Ba
45918
13591
00003
66394
38142
21684
Giải Nhì
44167
27569
96520
Giải Nhất
27980
23234
29629
Đặc Biệt
732919
725887
748958

XSMN 31/05/2026

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
Giải Tám
14
92
11
Giải Bảy
411
552
869
Giải Sáu
0717
3182
1169
0862
4625
4626
3563
1157
7412
Giải Năm
8270
0869
6220
Giải Tư
99868
18592
97590
24005
99848
97799
71826
68581
92294
62223
72696
56352
42296
42475
02585
16910
43100
11052
51763
13097
25474
Giải Ba
17803
22584
43652
64214
80444
70417
Giải Nhì
08181
72050
49107
Giải Nhất
65759
58985
47204
Đặc Biệt
870587
197341
080550

XSMN 30/05/2026

Giải Long An Bình Phước Hậu Giang
Giải Tám
19
00
51
Giải Bảy
671
470
844
Giải Sáu
4840
6045
6733
8866
4704
1933
2361
1186
2047
Giải Năm
7680
5996
2332
Giải Tư
90019
48890
78557
46949
00891
16517
49159
52490
60208
09303
23893
15203
52459
22132
87908
03737
67226
87863
58254
74463
68485
Giải Ba
50587
35072
83541
88346
86074
89926
Giải Nhì
63833
72630
60395
Giải Nhất
82250
99062
37568
Đặc Biệt
981576
006507
323587

XSMN 28/05/2026

Giải An Giang Tây Ninh Bình Thuận
Giải Tám
86
74
46
Giải Bảy
054
102
751
Giải Sáu
9247
2584
8849
9161
8209
5690
0130
6457
3378
Giải Năm
7319
4055
9645
Giải Tư
26611
70238
22071
71935
84472
74682
00597
58483
33836
77399
12078
16273
64606
02528
66670
53045
94538
37971
17497
31357
12829
Giải Ba
24198
30102
65215
57607
19584
42289
Giải Nhì
97431
10248
36340
Giải Nhất
58783
55851
33365
Đặc Biệt
377962
490332
180200

XSMN 27/05/2026

Giải Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
Giải Tám
94
64
94
Giải Bảy
305
253
658
Giải Sáu
9344
5063
2844
1768
1403
1401
3673
7600
2736
Giải Năm
8108
9662
0383
Giải Tư
58901
11094
26498
16955
22470
11765
62138
06330
75309
81483
79407
82549
82898
64403
36468
42690
59907
79002
16104
04139
49404
Giải Ba
21924
93976
28384
89362
08584
73825
Giải Nhì
74920
89893
95371
Giải Nhất
83469
61339
36587
Đặc Biệt
007940
094538
738909

XSMN 25/11/2025

Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
Giải Tám
75
08
80
Giải Bảy
894
845
407
Giải Sáu
9781
1002
5649
2734
9229
1962
3345
0240
2169
Giải Năm
4639
9891
9598
Giải Tư
91909
34755
05287
58595
75737
71356
89167
76209
71412
44203
80434
08903
48825
17856
78348
87227
95755
96345
86739
37091
67561
Giải Ba
88478
52120
68325
97674
56303
09000
Giải Nhì
90120
28662
00029
Giải Nhất
14093
18227
75783
Đặc Biệt
017030
878960
525400

XSMN 24/11/2025

Giải Đồng Tháp TP.HCM Cà Mau
Giải Tám
52
40
36
Giải Bảy
044
855
794
Giải Sáu
8473
0907
9291
8901
1401
3332
6590
6888
4374
Giải Năm
4326
2788
0731
Giải Tư
12848
00813
69376
70511
01459
94308
04379
53034
40706
25967
60778
06927
46105
81598
36844
22100
22855
33327
18430
76235
27795
Giải Ba
37474
06404
16799
21296
34833
27899
Giải Nhì
65950
39707
02727
Giải Nhất
66193
25908
40159
Đặc Biệt
566862
392530
954123

XSMN 23/11/2025

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
Giải Tám
26
33
03
Giải Bảy
822
068
559
Giải Sáu
8879
7071
0927
3602
7327
2892
0165
0935
4730
Giải Năm
6939
7245
7099
Giải Tư
93254
03026
55271
41119
58359
10568
56857
72163
20982
12059
55617
65098
94422
64949
98411
03919
06294
77797
87901
14801
47285
Giải Ba
74203
70397
96184
33447
10819
71771
Giải Nhì
47962
96194
34749
Giải Nhất
83313
39908
80845
Đặc Biệt
662106
996357
346573

XSMN 22/11/2025

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
Giải Tám
48
23
44
87
Giải Bảy
441
924
180
961
Giải Sáu
3034
1925
5293
6732
8060
7433
6023
2463
5767
1568
7458
0363
Giải Năm
0213
7330
6030
5536
Giải Tư
43839
70628
01994
72036
34890
27117
66347
71769
47079
92856
14841
10568
87423
47753
00903
46456
93885
97211
51643
62708
31559
36969
58462
55508
18431
25806
65691
25632
Giải Ba
86235
29185
06406
17965
93188
66418
34570
69582
Giải Nhì
87729
25691
23793
33205
Giải Nhất
29518
63271
18364
14297
Đặc Biệt
364551
460092
144416
387298

XSMN 21/11/2025

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
Giải Tám
31
38
13
Giải Bảy
316
885
217
Giải Sáu
5098
7769
8142
9004
0304
1890
1252
1494
9293
Giải Năm
7855
8068
3081
Giải Tư
99043
17780
78926
43651
44542
30352
31509
84319
76821
67312
13727
31868
91792
76945
12540
17546
48469
42950
80966
84475
75260
Giải Ba
99929
48324
17605
82729
61283
14211
Giải Nhì
04507
93046
27907
Giải Nhất
73791
55506
45961
Đặc Biệt
361844
307676
983640

XSMN 20/11/2025

Giải An Giang Tây Ninh Bình Thuận
Giải Tám
10
91
70
Giải Bảy
769
748
280
Giải Sáu
5986
8366
1831
7692
8703
0880
6691
5322
6210
Giải Năm
8210
8170
4712
Giải Tư
50071
97982
65935
48908
58621
44392
04362
81004
29425
09224
23053
47104
88586
47319
77990
54268
21090
14797
65002
63347
99617
Giải Ba
50725
81474
55657
08825
04898
28660
Giải Nhì
43444
51853
18546
Giải Nhất
03817
21896
70632
Đặc Biệt
013309
355957
289313

XSMN 19/11/2025

Giải Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
Giải Tám
38
45
53
Giải Bảy
245
973
502
Giải Sáu
4352
5574
7489
6810
1413
2149
8170
4154
9871
Giải Năm
5255
3158
1874
Giải Tư
27967
85080
66221
05576
79496
31437
42798
23494
98624
45390
00280
34581
22722
23061
97617
54133
96888
41173
98427
32652
05180
Giải Ba
34068
81794
76817
12755
69553
31723
Giải Nhì
24485
57832
03936
Giải Nhất
31978
26970
14332
Đặc Biệt
646960
380451
300167

XSMN 18/11/2025

Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
Giải Tám
89
53
01
Giải Bảy
327
611
035
Giải Sáu
6344
2707
4196
4395
0478
8472
4741
2548
2086
Giải Năm
9653
7811
0069
Giải Tư
43557
73093
72270
19295
75448
51277
20344
78288
66218
49699
73806
00776
79661
91556
14562
64416
16143
58040
95803
32716
14944
Giải Ba
61784
50041
83970
67632
06233
17823
Giải Nhì
20937
52556
47316
Giải Nhất
75165
05365
25146
Đặc Biệt
678017
791950
866098

XSMN 17/11/2025

Giải Đồng Tháp TP.HCM Cà Mau
Giải Tám
05
62
09
Giải Bảy
817
054
176
Giải Sáu
3558
8256
5985
0430
4787
1780
0319
1645
0733
Giải Năm
4808
3065
0077
Giải Tư
21182
07946
74543
91621
58504
92792
14608
47136
36090
96461
33717
63317
10134
85124
30706
66270
78489
39996
92562
62232
73911
Giải Ba
87477
74202
72931
46224
09713
92359
Giải Nhì
98724
56216
17751
Giải Nhất
55674
29546
51321
Đặc Biệt
318592
998227
794185

XSMN 16/11/2025

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
Giải Tám
27
38
09
Giải Bảy
400
888
922
Giải Sáu
9668
0822
0800
6073
0105
7655
9109
0453
0963
Giải Năm
4404
3865
6033
Giải Tư
03089
21479
59926
32431
91694
54527
15471
58393
54166
53837
62206
72043
39192
49880
04701
80868
89087
42230
52034
16377
40867
Giải Ba
85476
78911
76077
96974
03032
11011
Giải Nhì
05828
52722
35668
Giải Nhất
54269
88113
02078
Đặc Biệt
709244
840922
401727

XSMN 15/11/2025

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
Giải Tám
37
08
83
45
Giải Bảy
904
160
292
208
Giải Sáu
5887
2716
3269
1318
9870
7472
6134
7726
1871
1390
2598
9624
Giải Năm
6402
8587
7163
8976
Giải Tư
13800
42129
33293
00272
44269
07364
26540
67766
08392
20457
57760
49691
91795
89484
33643
76450
17924
93323
93785
23000
48267
97443
63752
52527
19547
70264
62968
91888
Giải Ba
03348
18920
42651
83861
52675
96496
09603
49436
Giải Nhì
30942
86417
43548
60162
Giải Nhất
89284
87605
38838
74070
Đặc Biệt
112150
773402
725061
530705

XSMN 14/11/2025

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
Giải Tám
58
94
46
Giải Bảy
588
386
655
Giải Sáu
3792
3032
2597
5807
3691
3589
0773
9520
7179
Giải Năm
7343
2876
7124
Giải Tư
58014
25753
32122
85182
56030
92570
29102
35044
08234
64708
43322
92690
30128
72381
43516
02590
47311
12127
04439
83858
10326
Giải Ba
08197
74894
67347
77553
95485
41549
Giải Nhì
69656
30483
34097
Giải Nhất
26721
25629
56549
Đặc Biệt
231890
411356
247902

XSMN 13/11/2025

Giải An Giang Tây Ninh Bình Thuận
Giải Tám
82
51
90
Giải Bảy
267
517
655
Giải Sáu
3577
3888
2113
9515
2694
3761
9056
0620
9717
Giải Năm
6946
7122
6664
Giải Tư
88255
66412
46098
18074
08175
91122
28720
49987
82917
40694
27333
21970
78694
90430
52607
24388
06375
21892
73689
93235
48807
Giải Ba
87148
06606
86565
72963
04632
44005
Giải Nhì
20984
03841
10324
Giải Nhất
84502
66322
07215
Đặc Biệt
873614
132673
119695

XSMN 12/11/2025

Giải Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
Giải Tám
31
04
52
Giải Bảy
044
801
367
Giải Sáu
6671
7106
4660
9577
4076
0066
3719
3173
0010
Giải Năm
3576
5130
0246
Giải Tư
24392
98395
59247
51921
84242
39187
61855
22155
09320
77966
19206
66753
48115
03954
73541
64682
55871
76478
90383
17354
11202
Giải Ba
97723
29271
73348
41375
82789
06822
Giải Nhì
97990
06713
39891
Giải Nhất
53461
11047
51959
Đặc Biệt
703947
610231
119349

XSMN 11/11/2025

Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
Giải Tám
65
37
85
Giải Bảy
544
426
471
Giải Sáu
5744
1643
8157
7994
0220
8870
2540
8935
2115
Giải Năm
1562
1578
4024
Giải Tư
24025
82183
38095
63821
30274
72598
22963
84878
77490
77295
45381
08811
66854
11229
72126
72471
61695
77782
89002
61907
62019
Giải Ba
46910
64865
77420
91328
91304
37374
Giải Nhì
01936
75912
78466
Giải Nhất
48370
79069
02145
Đặc Biệt
627072
238329
330256

XSMN 10/11/2025

Giải Đồng Tháp TP.HCM Cà Mau
Giải Tám
79
86
87
Giải Bảy
364
157
326
Giải Sáu
2174
5130
8752
7264
9320
1812
6156
5694
9335
Giải Năm
4279
5064
6290
Giải Tư
68253
07551
92488
54897
07416
78843
57313
14231
44852
29190
50078
37646
06789
30671
36862
95515
86785
71137
98184
46922
78001
Giải Ba
73177
51137
69540
05881
57286
80196
Giải Nhì
08033
95173
58501
Giải Nhất
29113
92841
96953
Đặc Biệt
643667
837009
166946

XSMN 09/11/2025

Giải Kiên Giang Tiền Giang Đà Lạt
Giải Tám
43
19
86
Giải Bảy
049
152
786
Giải Sáu
1879
5115
4575
5966
2164
2120
3854
2891
1418
Giải Năm
6441
5337
2878
Giải Tư
11514
60467
29018
46915
46549
84241
60488
86299
71705
57094
01101
47149
51758
69317
53490
38849
16755
22697
91014
18740
66252
Giải Ba
12916
89343
13842
96772
23876
64242
Giải Nhì
38483
05722
00054
Giải Nhất
42540
90833
13648
Đặc Biệt
507380
114282
872426

XSMN 08/11/2025

Giải TP.HCM Long An Bình Phước Hậu Giang
Giải Tám
18
25
85
02
Giải Bảy
167
029
369
237
Giải Sáu
6157
4480
4282
4119
2071
6718
5178
3749
8351
1314
8106
7426
Giải Năm
5006
2797
9944
2373
Giải Tư
25788
51042
52836
98279
56935
24928
60642
89017
13579
58005
53781
45610
17163
67930
03561
27412
58945
93964
93041
65009
79893
42100
69124
89196
28444
78451
75753
01753
Giải Ba
64684
21283
31346
34010
34321
81033
77094
90943
Giải Nhì
40482
42024
37511
94773
Giải Nhất
94006
91495
65912
62005
Đặc Biệt
862490
336387
476053
656340

XSMN 07/11/2025

Giải Vĩnh Long Bình Dương Trà Vinh
Giải Tám
36
56
02
Giải Bảy
412
695
135
Giải Sáu
1089
0863
4532
3769
6485
5127
0131
5451
1784
Giải Năm
1943
5136
4974
Giải Tư
15146
21424
96119
69163
73482
13185
89831
81065
49974
68751
24915
64801
72248
83951
33952
02404
34348
76139
48078
90827
90829
Giải Ba
83673
71647
41631
26552
06582
74766
Giải Nhì
91802
00356
92785
Giải Nhất
52663
93132
66216
Đặc Biệt
791214
283071
765683

XSMN 06/11/2025

Giải An Giang Tây Ninh Bình Thuận
Giải Tám
99
76
61
Giải Bảy
916
460
363
Giải Sáu
4869
0873
8381
3714
9936
8347
4289
1691
3539
Giải Năm
7871
5574
6527
Giải Tư
95556
86363
68430
57269
22531
73967
67608
68846
95853
85720
00976
87424
14013
32235
01449
15184
73484
59961
22730
12342
40439
Giải Ba
77308
39486
07496
77746
14129
17393
Giải Nhì
17677
67591
84870
Giải Nhất
84399
83264
50822
Đặc Biệt
359194
790768
386608

XSMN 05/11/2025

Giải Cần Thơ Sóc Trăng Đồng Nai
Giải Tám
76
04
06
Giải Bảy
282
319
961
Giải Sáu
4747
1277
0146
9977
8092
3791
9487
5769
1389
Giải Năm
7141
1559
8865
Giải Tư
04616
19422
42829
41643
69872
68976
06484
31945
32853
24433
42838
81254
43339
66452
92644
98871
76122
57724
71748
04279
11961
Giải Ba
45585
38067
72716
53416
20474
86456
Giải Nhì
22009
08065
88976
Giải Nhất
58888
69582
22080
Đặc Biệt
457079
539631
767459

XSMN 04/11/2025

Giải Vũng Tàu Bến Tre Bạc Liêu
Giải Tám
48
60
28
Giải Bảy
968
979
883
Giải Sáu
8262
8312
8437
6295
6406
6692
5440
0482
6530
Giải Năm
5483
6791
1716
Giải Tư
18613
41703
18040
29744
28090
11043
97900
69752
90236
56675
44711
91602
23284
63063
46610
06119
09050
82145
20169
95420
50979
Giải Ba
00592
99132
19369
80804
49265
15604
Giải Nhì
54750
38576
27203
Giải Nhất
34567
45680
11734
Đặc Biệt
157236
094402
980288

Thông tin Xổ Số Miền Nam

Xổ Số Miền Nam (XSMN) là hệ thống quay số kiến thiết được nhiều người theo dõi mỗi ngày nhờ lịch mở thưởng đều, bảng kết quả rõ ràng và cơ cấu giải phong phú ở nhiều tỉnh thành.

Lịch quay số mở thưởng XSMN hàng tuần

Kết quả XSMN được quay lúc 16h15 hằng ngày. Mỗi ngày có nhiều đài tỉnh/thành cùng mở thưởng, giúp người xem dễ tra cứu theo khu vực phát hành vé.

  • Thứ 2: TP.HCM, Đồng Tháp, Cà Mau.
  • Thứ 3: Bến Tre, Vũng Tàu, Bạc Liêu.
  • Thứ 4: Đồng Nai, Cần Thơ, Sóc Trăng.
  • Thứ 5: Tây Ninh, An Giang, Bình Thuận.
  • Thứ 6: Vĩnh Long, Bình Dương, Trà Vinh.
  • Thứ 7: TP.HCM, Long An, Bình Phước, Hậu Giang.
  • Chủ Nhật: Tiền Giang, Kiên Giang, Đà Lạt.

Cơ cấu giải thưởng Xổ số Miền Nam

Mỗi đài miền Nam có các giải từ Giải Tám đến Giải Đặc Biệt. Vé trúng được đối chiếu theo đúng tỉnh/thành, ngày quay và dãy số in trên vé.

  • Giải Tám: 2 chữ số cuối.
  • Giải Bảy: 3 chữ số.
  • Các giải Sáu, Năm, Tư, Ba, Nhì, Nhất và Đặc Biệt được dò theo đủ bộ số tương ứng.

Cách dò vé số Miền Nam nhanh nhất

Người chơi nên chọn đúng tỉnh/thành, ngày quay và kiểm tra từng giải từ nhỏ đến lớn. Bảng kết quả dạng cột giúp so sánh nhiều đài cùng lúc mà không bị nhầm lẫn.

Tại sao nên xem kết quả tại Xosomobi.com?

Xosomobi.com trình bày kết quả theo cấu trúc dễ nhìn, cập nhật nhanh sau giờ quay và hỗ trợ xem lại lịch sử theo hôm qua, 30 ngày hoặc 90 ngày cho từng miền.

Sổ kết quả xổ số miền Nam tổng hợp kết quả mở thưởng các kỳ gần nhất theo từng đài, giúp bạn tra cứu lại lịch sử XSMN theo ngày một cách dễ dàng.