Đang tải...

Sổ kết quả xổ số miền Trung giúp bạn tra cứu nhanh lịch sử KQXSMT theo từng đài, đối chiếu các giải qua từng ngày mở thưởng thuận tiện.

XSMT 30 Ngày

Lịch sử kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày

XSMT 21/07/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
07
96
Giải Bảy
521
375
Giải Sáu
2781
2176
2629
3928
7118
3976
Giải Năm
1860
1439
Giải Tư
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
Giải Ba
88300
79975
15619
18973
Giải Nhì
99080
84453
Giải Nhất
29210
01592
Đặc Biệt
827745
330877

XSMT 20/07/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
68
88
Giải Bảy
151
504
Giải Sáu
2909
5178
9198
2436
0682
7098
Giải Năm
9889
5116
Giải Tư
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
Giải Ba
53485
17971
77045
86960
Giải Nhì
61731
96341
Giải Nhất
70119
94304
Đặc Biệt
586052
666290

XSMT 19/07/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
44
44
06
Giải Bảy
186
727
079
Giải Sáu
1681
1204
2389
5410
8953
6326
5799
1977
3820
Giải Năm
2492
4023
0842
Giải Tư
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
Giải Ba
44907
58362
38024
75151
67790
16032
Giải Nhì
86743
02883
61793
Giải Nhất
24364
84290
93485
Đặc Biệt
136472
048363
359736

XSMT 18/07/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
28
24
06
Giải Bảy
174
909
064
Giải Sáu
6523
6682
2973
0569
3604
1039
4489
1272
5154
Giải Năm
2446
7496
5344
Giải Tư
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
Giải Ba
79830
62883
65665
92443
26532
13442
Giải Nhì
50534
17832
32292
Giải Nhất
82002
73420
19204
Đặc Biệt
874942
206975
858350

XSMT 17/07/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
86
23
Giải Bảy
743
605
Giải Sáu
2035
2386
5987
5750
7951
0006
Giải Năm
1402
0305
Giải Tư
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
Giải Ba
95282
43636
60706
63268
Giải Nhì
81978
47082
Giải Nhất
36380
15304
Đặc Biệt
235581
592264

XSMT 16/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
34
50
75
Giải Bảy
361
441
159
Giải Sáu
3790
3751
6381
2776
2747
8717
4138
3118
4314
Giải Năm
5182
7759
5761
Giải Tư
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
Giải Ba
98559
04854
72165
34773
76033
25272
Giải Nhì
54531
51087
91804
Giải Nhất
09083
48830
10533
Đặc Biệt
715419
751697
199063

XSMT 15/07/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
57
90
Giải Bảy
482
402
Giải Sáu
4395
1897
3188
6751
2917
5233
Giải Năm
8957
5676
Giải Tư
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
Giải Ba
56183
77559
35232
20142
Giải Nhì
25997
89357
Giải Nhất
92329
02324
Đặc Biệt
193826
257930

XSMT 14/07/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
36
98
Giải Bảy
918
453
Giải Sáu
9014
1169
3661
4753
6968
2576
Giải Năm
3419
6032
Giải Tư
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
Giải Ba
80290
54760
28315
49381
Giải Nhì
91929
16738
Giải Nhất
19211
32093
Đặc Biệt
968054
209390

XSMT 13/07/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
79
42
Giải Bảy
786
248
Giải Sáu
6230
3033
8957
8565
7678
5128
Giải Năm
0586
6316
Giải Tư
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
Giải Ba
28203
63163
86127
32658
Giải Nhì
61821
74114
Giải Nhất
06663
07887
Đặc Biệt
306089
297580

XSMT 12/07/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
88
10
00
Giải Bảy
565
147
344
Giải Sáu
7798
2833
8881
5556
4073
0942
1058
5641
9507
Giải Năm
0313
3949
2472
Giải Tư
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
Giải Ba
17579
33043
78059
24566
90096
09408
Giải Nhì
86182
05845
44666
Giải Nhất
07554
66267
68587
Đặc Biệt
010042
437936
613301

XSMT 11/07/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
03
99
46
Giải Bảy
172
647
031
Giải Sáu
8781
1171
9329
1912
8887
6831
4478
3116
3895
Giải Năm
9764
2844
4923
Giải Tư
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
Giải Ba
66973
53762
19932
04600
47857
77427
Giải Nhì
11103
35630
86985
Giải Nhất
98369
13474
13161
Đặc Biệt
458364
260393
664135

XSMT 10/07/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
22
95
Giải Bảy
930
200
Giải Sáu
7101
6885
1149
6654
1905
4339
Giải Năm
6037
5723
Giải Tư
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
Giải Ba
83006
72043
25421
30224
Giải Nhì
58893
36139
Giải Nhất
88732
24605
Đặc Biệt
325299
725065

XSMT 09/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
33
41
82
Giải Bảy
000
368
509
Giải Sáu
8236
2484
5511
3910
9621
4747
0439
7186
0773
Giải Năm
9946
9808
4379
Giải Tư
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
Giải Ba
81694
23450
84580
85081
90823
92619
Giải Nhì
40990
43372
38481
Giải Nhất
01997
41870
88514
Đặc Biệt
497086
988594
269423

XSMT 07/07/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
36
99
Giải Bảy
572
685
Giải Sáu
2932
9553
7340
4919
1087
6619
Giải Năm
4406
2647
Giải Tư
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
Giải Ba
78786
68712
58328
68446
Giải Nhì
04057
80166
Giải Nhất
72951
57600
Đặc Biệt
620584
353672

XSMT 06/07/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
73
61
Giải Bảy
859
033
Giải Sáu
2412
9388
2010
9557
2871
6880
Giải Năm
6328
1993
Giải Tư
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
Giải Ba
30349
07846
09617
65729
Giải Nhì
94339
83913
Giải Nhất
07803
93655
Đặc Biệt
110194
197681

XSMT 05/07/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
12
84
07
Giải Bảy
390
964
245
Giải Sáu
7197
5591
4190
7724
3711
5653
8007
4225
4950
Giải Năm
7471
8688
2274
Giải Tư
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
Giải Ba
41587
19646
74635
07311
24711
03455
Giải Nhì
22957
90374
27516
Giải Nhất
48387
33780
63266
Đặc Biệt
318927
326063
818561

XSMT 04/07/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
78
56
56
Giải Bảy
285
801
732
Giải Sáu
6611
9842
2351
9333
9784
5950
5095
7954
4518
Giải Năm
9063
9419
5471
Giải Tư
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
Giải Ba
79831
78011
74464
55620
09291
20376
Giải Nhì
06627
00288
49985
Giải Nhất
81416
81111
56268
Đặc Biệt
912568
257327
475467

XSMT 03/07/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
61
66
Giải Bảy
554
887
Giải Sáu
0618
5735
6554
2679
7893
3378
Giải Năm
4301
3782
Giải Tư
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
Giải Ba
27854
71139
42971
10479
Giải Nhì
49705
28369
Giải Nhất
82731
23281
Đặc Biệt
364600
072277

XSMT 02/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
78
10
52
Giải Bảy
412
086
095
Giải Sáu
5385
8150
8926
3437
5069
0924
4990
0341
0124
Giải Năm
3837
0173
4626
Giải Tư
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
Giải Ba
29187
69886
96109
92468
32658
48176
Giải Nhì
20314
97722
60820
Giải Nhất
23293
88873
49940
Đặc Biệt
709529
702668
469855

XSMT 01/07/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
01
21
Giải Bảy
495
204
Giải Sáu
1578
6872
1946
5821
3111
1127
Giải Năm
0837
4840
Giải Tư
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
Giải Ba
49671
03438
23603
40021
Giải Nhì
43844
89841
Giải Nhất
51255
96472
Đặc Biệt
835168
310566

XSMT 30/06/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
35
82
Giải Bảy
865
097
Giải Sáu
9766
0307
5832
1951
8183
1794
Giải Năm
9028
2154
Giải Tư
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
Giải Ba
19701
52102
76289
57019
Giải Nhì
40839
58368
Giải Nhất
25482
84371
Đặc Biệt
134812
926537

XSMT 29/06/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
23
46
Giải Bảy
177
245
Giải Sáu
0780
2946
4465
9055
9726
4392
Giải Năm
3300
6977
Giải Tư
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
Giải Ba
14379
98713
31658
29350
Giải Nhì
14684
57931
Giải Nhất
43027
59091
Đặc Biệt
475909
325404

XSMT 28/06/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
89
51
61
Giải Bảy
428
904
493
Giải Sáu
0806
3375
1497
4025
8532
1027
0680
2198
1449
Giải Năm
6197
6221
3106
Giải Tư
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
Giải Ba
21756
81494
14592
47139
44397
48798
Giải Nhì
14536
42723
70429
Giải Nhất
62264
64297
58856
Đặc Biệt
482089
866764
738732

XSMT 27/06/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
04
86
49
Giải Bảy
778
645
986
Giải Sáu
8879
4045
3608
2816
6011
1525
4752
0142
2395
Giải Năm
6002
8829
4965
Giải Tư
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
Giải Ba
03858
31569
67174
95568
50222
49611
Giải Nhì
88197
27835
53090
Giải Nhất
43413
53823
57732
Đặc Biệt
911019
427822
985077

XSMT 26/06/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
54
90
Giải Bảy
154
605
Giải Sáu
3208
2711
9528
8879
6183
2686
Giải Năm
9171
1940
Giải Tư
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
Giải Ba
77929
97471
51545
16287
Giải Nhì
24805
33328
Giải Nhất
82379
76101
Đặc Biệt
443945
520773

XSMT 25/06/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
75
69
62
Giải Bảy
131
916
664
Giải Sáu
8809
0613
9142
1153
5878
7560
4127
5706
2796
Giải Năm
5857
2717
7801
Giải Tư
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
Giải Ba
26787
31400
06020
78058
87555
93861
Giải Nhì
18468
04001
96448
Giải Nhất
73622
84898
58009
Đặc Biệt
579093
318032
787705

XSMT 24/06/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
81
72
Giải Bảy
677
512
Giải Sáu
4222
7727
0232
4833
3349
2742
Giải Năm
9943
0325
Giải Tư
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
Giải Ba
63631
85489
05155
37357
Giải Nhì
94328
94872
Giải Nhất
74122
76232
Đặc Biệt
323992
035170

XSMT 23/06/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
42
80
Giải Bảy
927
127
Giải Sáu
9290
3974
2230
2370
5334
4325
Giải Năm
1645
9068
Giải Tư
59028
85681
86414
85419
20291
77024
33299
01592
43462
67296
98002
46445
29680
69777
Giải Ba
89640
13576
20619
96880
Giải Nhì
65258
22364
Giải Nhất
07272
55753
Đặc Biệt
743275
548935

XSMT 22/06/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
43
70
Giải Bảy
828
407
Giải Sáu
3200
8783
1819
2696
8078
9341
Giải Năm
9655
7887
Giải Tư
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
Giải Ba
63545
41808
82119
29145
Giải Nhì
74557
86332
Giải Nhất
85901
75346
Đặc Biệt
122206
957368

XSMT 21/06/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
49
93
06
Giải Bảy
069
393
546
Giải Sáu
2745
7974
0244
8271
5840
7257
0943
1959
2480
Giải Năm
8847
0220
6003
Giải Tư
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
Giải Ba
50647
88841
10827
15443
49624
01154
Giải Nhì
33279
39826
36759
Giải Nhất
96045
62122
60043
Đặc Biệt
010504
024130
777871

Thông tin Xổ Số Miền Trung

Xổ Số Miền Trung (XSMT) là khu vực có lịch quay luân phiên theo nhiều tỉnh duyên hải và Tây Nguyên. Người xem thường theo dõi XSMT để tra cứu nhanh kết quả theo ngày và theo đài.

Lịch mở thưởng XSMT trong tuần

XSMT mở thưởng vào khoảng 17h15 hằng ngày. Số lượng đài trong ngày thay đổi theo lịch quay của từng tỉnh, vì vậy bảng kết quả được chia theo cột tỉnh/thành.

  • Thứ 2: Thừa Thiên Huế, Phú Yên.
  • Thứ 3: Đắk Lắk, Quảng Nam.
  • Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa.
  • Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
  • Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận.
  • Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông.
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.

Giải thưởng hấp dẫn của XSMT

Cơ cấu giải XSMT gồm nhiều hạng giải từ Giải Tám đến Đặc Biệt. Khi dò vé, cần kiểm tra đúng đài quay vì mỗi tỉnh có bộ kết quả riêng trong cùng ngày.

Tại sao chọn Xosomobi.com để xem XSMT?

Trang kết quả XSMT được tối ưu để xem nhanh trên máy tính và điện thoại, có đầy đủ bảng quay, lịch sử gần đây và liên kết theo từng mốc thời gian.

Tại sao nên xem kết quả tại Xosomobi.com?

Dữ liệu được sắp xếp theo miền, theo ngày và theo tỉnh/thành, giúp người xem đối chiếu nhanh mà vẫn giữ được đầy đủ thông tin cần thiết.

Sổ kết quả xổ số miền Trung tổng hợp kết quả mở thưởng các kỳ gần nhất theo từng đài, giúp bạn tra cứu lại lịch sử XSMT theo ngày một cách thuận tiện.