Đang tải...

Sổ kết quả xổ số miền Trung giúp bạn tra cứu nhanh lịch sử KQXSMT theo từng đài, đối chiếu các giải qua từng ngày mở thưởng thuận tiện.

XSMT 30 Ngày

Lịch sử kết quả xổ số Miền Trung 30 ngày

XSMT 04/06/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
16
98
25
Giải Bảy
521
266
396
Giải Sáu
8143
6995
9379
6482
2003
3961
5737
4021
1894
Giải Năm
2354
0757
3600
Giải Tư
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
Giải Ba
45266
21075
55214
84698
34180
94393
Giải Nhì
35092
25812
52759
Giải Nhất
49108
44164
03475
Đặc Biệt
785898
528016
155504

XSMT 03/06/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
71
95
Giải Bảy
887
487
Giải Sáu
8811
5557
3749
7035
8118
8917
Giải Năm
1094
4022
Giải Tư
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
Giải Ba
38452
01760
66268
85559
Giải Nhì
70789
28750
Giải Nhất
40960
47246
Đặc Biệt
863914
725175

XSMT 01/06/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
01
42
Giải Bảy
097
975
Giải Sáu
8875
4982
8158
8467
9122
3843
Giải Năm
7995
5428
Giải Tư
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
Giải Ba
13446
26463
89023
62999
Giải Nhì
35617
37771
Giải Nhất
75893
37418
Đặc Biệt
013428
724069

XSMT 31/05/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
93
31
31
Giải Bảy
301
765
118
Giải Sáu
4159
6949
8396
2161
5810
1059
8052
1641
9235
Giải Năm
6492
0068
6552
Giải Tư
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
Giải Ba
18976
29823
84813
28041
51582
27665
Giải Nhì
37695
82755
98397
Giải Nhất
48824
18276
57164
Đặc Biệt
371354
536294
633119

XSMT 30/05/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi
Giải Tám
13
91
Giải Bảy
589
909
Giải Sáu
2851
4289
1625
4147
0009
9586
Giải Năm
2043
3825
Giải Tư
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
Giải Ba
75837
00506
43779
28535
Giải Nhì
19552
44653
Giải Nhất
18961
69112
Đặc Biệt
778936
448854

XSMT 28/05/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
05
37
65
Giải Bảy
942
978
932
Giải Sáu
4098
1279
4749
9667
3633
0558
5691
3037
3670
Giải Năm
1503
4377
6583
Giải Tư
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
Giải Ba
97896
97947
01801
40911
33624
55519
Giải Nhì
95206
63652
29824
Giải Nhất
61919
01390
22950
Đặc Biệt
732585
061715
701386

XSMT 27/05/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
31
66
Giải Bảy
633
891
Giải Sáu
3438
8260
5218
7278
6614
7102
Giải Năm
5045
8859
Giải Tư
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
Giải Ba
69556
90651
33287
23945
Giải Nhì
27422
98806
Giải Nhất
40057
77334
Đặc Biệt
295812
487799

XSMT 25/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
06
38
Giải Bảy
638
939
Giải Sáu
0913
1468
1716
5020
8576
0727
Giải Năm
3384
8149
Giải Tư
33051
71260
58888
91994
28093
39289
82996
31195
80987
91862
19311
71086
51361
83099
Giải Ba
79795
67533
36211
48061
Giải Nhì
14609
75438
Giải Nhất
06847
21535
Đặc Biệt
022638
813900

XSMT 24/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
69
32
Giải Bảy
425
728
Giải Sáu
3380
3546
6526
2766
9534
6230
Giải Năm
2892
8449
Giải Tư
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
Giải Ba
35242
86472
08478
24134
Giải Nhì
84576
53576
Giải Nhất
60185
22695
Đặc Biệt
525279
749988

XSMT 23/11/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
25
13
04
Giải Bảy
374
115
240
Giải Sáu
1062
8015
8062
5768
9507
0282
1395
8213
3397
Giải Năm
2933
3054
4206
Giải Tư
81079
69436
81127
22106
46948
22413
00707
21453
13066
05456
17320
98041
78903
43526
73226
32997
42210
93803
20349
48676
93895
Giải Ba
00438
83069
01904
85150
86627
92004
Giải Nhì
66353
94144
25134
Giải Nhất
56132
78244
67327
Đặc Biệt
009664
384211
517044

XSMT 22/11/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
38
10
81
Giải Bảy
314
980
252
Giải Sáu
3139
8524
0679
2118
9909
9568
9522
7857
5341
Giải Năm
9704
6252
7958
Giải Tư
98703
68583
09271
28118
06303
05219
84416
76884
59842
63365
39958
71237
78187
88305
59313
10879
40202
94487
50062
23202
94419
Giải Ba
59860
14341
43937
35367
27823
34047
Giải Nhì
15141
76106
65757
Giải Nhất
15019
26784
35369
Đặc Biệt
780813
732397
421928

XSMT 21/11/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
36
67
Giải Bảy
614
761
Giải Sáu
7617
9838
2094
2226
3258
5562
Giải Năm
9817
0780
Giải Tư
46593
73319
14476
46146
72051
46613
18991
74129
51103
81735
28838
69607
46334
23698
Giải Ba
15498
29550
84680
56188
Giải Nhì
52013
84585
Giải Nhất
99138
55093
Đặc Biệt
726637
596485

XSMT 20/11/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
72
75
41
Giải Bảy
608
106
345
Giải Sáu
3340
7307
9790
6862
0287
9886
8120
0471
2001
Giải Năm
0537
4840
0037
Giải Tư
22229
53032
32580
97366
22614
72444
28767
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
Giải Ba
67488
08570
84597
30578
62943
59108
Giải Nhì
81962
83451
25663
Giải Nhất
57261
71541
62561
Đặc Biệt
510623
429338
530553

XSMT 19/11/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
45
19
Giải Bảy
117
806
Giải Sáu
0342
7875
3707
2915
6014
7345
Giải Năm
7026
5818
Giải Tư
73087
96629
32605
97530
29756
09657
30333
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811
Giải Ba
10475
51930
30342
71614
Giải Nhì
35767
05092
Giải Nhất
67214
32079
Đặc Biệt
283708
588257

XSMT 18/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
87
83
Giải Bảy
675
198
Giải Sáu
6093
3378
6693
9206
1874
6941
Giải Năm
7944
2890
Giải Tư
55834
19849
98155
09563
91790
28337
79537
10877
11778
04052
77212
35461
96437
34764
Giải Ba
28569
66427
57640
76066
Giải Nhì
97711
38593
Giải Nhất
70643
15274
Đặc Biệt
598411
777206

XSMT 17/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
66
67
Giải Bảy
757
685
Giải Sáu
8329
3514
8255
6149
1955
3678
Giải Năm
7688
8317
Giải Tư
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
Giải Ba
11419
35246
75295
69218
Giải Nhì
62628
09211
Giải Nhất
88354
03570
Đặc Biệt
029629
686990

XSMT 16/11/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
06
33
58
Giải Bảy
352
655
287
Giải Sáu
2973
3544
8365
6264
3701
3378
9266
5408
0002
Giải Năm
8298
0564
8920
Giải Tư
68192
68442
78614
10716
13571
07805
54922
17944
03970
23949
39166
36069
96389
69672
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
Giải Ba
39928
55585
88178
87811
59149
13960
Giải Nhì
76472
64505
45015
Giải Nhất
45200
88967
30082
Đặc Biệt
129782
657743
824350

XSMT 15/11/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
46
49
06
Giải Bảy
165
479
165
Giải Sáu
4689
2496
6781
5790
7512
4511
4842
3098
7830
Giải Năm
9545
3415
4138
Giải Tư
68600
62017
99282
88007
76079
66433
10574
51606
66663
96860
94876
65991
89961
79532
82512
52703
51746
61820
48217
67015
68587
Giải Ba
32620
30663
10486
86137
54465
00705
Giải Nhì
64702
85877
05319
Giải Nhất
00310
49656
75236
Đặc Biệt
208197
468145
255086

XSMT 14/11/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
09
77
Giải Bảy
478
593
Giải Sáu
6878
5014
4045
5176
1205
6843
Giải Năm
7485
5933
Giải Tư
05210
50131
85116
94121
16678
84406
18239
96967
02144
35169
43010
43845
59199
40130
Giải Ba
78441
50527
94715
17567
Giải Nhì
31915
59879
Giải Nhất
65894
66059
Đặc Biệt
184778
828530

XSMT 13/11/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
07
74
56
Giải Bảy
365
596
036
Giải Sáu
7424
6007
4969
4656
9262
5978
9480
1574
0093
Giải Năm
0243
3896
2275
Giải Tư
82752
37519
48796
37866
16547
96530
80978
22533
99154
69072
00444
81032
86631
37961
17146
54346
05328
29133
53046
91809
30500
Giải Ba
85847
93586
30717
94838
11503
29831
Giải Nhì
46547
69919
75539
Giải Nhất
93593
61958
63030
Đặc Biệt
656619
571105
805961

XSMT 12/11/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
99
46
Giải Bảy
303
375
Giải Sáu
3720
7830
4240
6627
1532
2991
Giải Năm
3768
4719
Giải Tư
42269
31668
49852
45786
26458
38739
90102
41069
87559
80551
98912
27551
15060
76288
Giải Ba
56105
92723
06355
20825
Giải Nhì
86092
80352
Giải Nhất
08581
46414
Đặc Biệt
525928
829524

XSMT 11/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
23
29
Giải Bảy
750
771
Giải Sáu
1762
0996
1360
3022
5440
7443
Giải Năm
8770
3919
Giải Tư
87478
82884
10336
51857
01065
16891
00102
53232
33057
46261
36299
79108
02646
08866
Giải Ba
07857
28425
05174
56654
Giải Nhì
23047
17680
Giải Nhất
06344
43734
Đặc Biệt
509178
859141

XSMT 10/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
59
42
Giải Bảy
895
732
Giải Sáu
9263
3932
7922
5340
4700
5736
Giải Năm
8600
9213
Giải Tư
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
Giải Ba
62741
04427
11480
23784
Giải Nhì
73760
78601
Giải Nhất
37959
88907
Đặc Biệt
832197
609238

XSMT 09/11/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
23
90
33
Giải Bảy
015
869
625
Giải Sáu
6780
3149
8479
9788
6817
3536
6013
3397
9883
Giải Năm
4715
1392
1498
Giải Tư
13655
52277
97567
97334
84876
89050
47008
82879
75076
14242
59557
05318
78013
05057
42463
12612
41952
47191
94619
48143
35522
Giải Ba
09100
94510
46338
52021
72752
14378
Giải Nhì
91345
33441
72147
Giải Nhất
56532
90315
91921
Đặc Biệt
269011
405762
049110

XSMT 08/11/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
97
33
24
Giải Bảy
881
839
897
Giải Sáu
2903
4687
8132
1850
9777
7791
9696
3476
1609
Giải Năm
8519
8946
4770
Giải Tư
32193
82718
77279
50116
59568
13258
85590
15365
69705
54865
93244
74438
35291
57933
34094
94608
68568
09746
05854
77367
14730
Giải Ba
08329
71854
13283
88258
15052
16682
Giải Nhì
44309
90433
23637
Giải Nhất
78478
31286
16646
Đặc Biệt
308821
158938
624698

XSMT 07/11/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
21
87
Giải Bảy
021
341
Giải Sáu
3150
1439
7424
7666
4815
6362
Giải Năm
5619
7138
Giải Tư
40076
35468
45356
26692
54593
09915
20642
86075
27303
51793
46343
35306
00885
79439
Giải Ba
07002
26758
56187
39396
Giải Nhì
99559
84289
Giải Nhất
91023
88151
Đặc Biệt
402974
039508

XSMT 06/11/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
58
80
66
Giải Bảy
818
945
513
Giải Sáu
0185
6597
1162
6379
4841
9769
0459
9723
8594
Giải Năm
4253
1699
8093
Giải Tư
51228
31411
37024
64412
69558
13828
53726
66152
16687
03889
46715
83831
01343
05427
80260
68533
71906
01997
89934
83083
73578
Giải Ba
85027
34140
42952
09519
32911
46674
Giải Nhì
51721
43533
65113
Giải Nhất
50886
83570
14563
Đặc Biệt
187487
149225
838004

XSMT 05/11/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
96
14
Giải Bảy
718
351
Giải Sáu
5664
0799
4479
4019
8420
5984
Giải Năm
1600
5621
Giải Tư
01849
62408
15231
44255
05828
80328
54103
56152
82373
65845
94444
73546
73178
52924
Giải Ba
89642
65634
40495
53848
Giải Nhì
15397
78937
Giải Nhất
58849
73469
Đặc Biệt
819251
039701

XSMT 04/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
21
55
Giải Bảy
155
241
Giải Sáu
8084
9846
6872
5188
3042
2145
Giải Năm
1464
7340
Giải Tư
16638
29902
64079
47599
87469
34482
74164
70703
47798
64860
51703
52861
20198
91284
Giải Ba
43689
28675
92513
15257
Giải Nhì
41699
09741
Giải Nhất
61583
02804
Đặc Biệt
536376
519029

XSMT 03/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
53
36
Giải Bảy
775
319
Giải Sáu
5403
7750
3575
8697
0485
7244
Giải Năm
3170
9012
Giải Tư
46437
35703
43910
83882
46707
66447
87314
68818
19589
82419
57075
94255
50535
90621
Giải Ba
13179
52719
71434
08038
Giải Nhì
03869
73829
Giải Nhất
40370
48907
Đặc Biệt
866627
824429

Thông tin Xổ Số Miền Trung

Xổ Số Miền Trung (XSMT) là khu vực có lịch quay luân phiên theo nhiều tỉnh duyên hải và Tây Nguyên. Người xem thường theo dõi XSMT để tra cứu nhanh kết quả theo ngày và theo đài.

Lịch mở thưởng XSMT trong tuần

XSMT mở thưởng vào khoảng 17h15 hằng ngày. Số lượng đài trong ngày thay đổi theo lịch quay của từng tỉnh, vì vậy bảng kết quả được chia theo cột tỉnh/thành.

  • Thứ 2: Thừa Thiên Huế, Phú Yên.
  • Thứ 3: Đắk Lắk, Quảng Nam.
  • Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa.
  • Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
  • Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận.
  • Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông.
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.

Giải thưởng hấp dẫn của XSMT

Cơ cấu giải XSMT gồm nhiều hạng giải từ Giải Tám đến Đặc Biệt. Khi dò vé, cần kiểm tra đúng đài quay vì mỗi tỉnh có bộ kết quả riêng trong cùng ngày.

Tại sao chọn Xosomobi.com để xem XSMT?

Trang kết quả XSMT được tối ưu để xem nhanh trên máy tính và điện thoại, có đầy đủ bảng quay, lịch sử gần đây và liên kết theo từng mốc thời gian.

Tại sao nên xem kết quả tại Xosomobi.com?

Dữ liệu được sắp xếp theo miền, theo ngày và theo tỉnh/thành, giúp người xem đối chiếu nhanh mà vẫn giữ được đầy đủ thông tin cần thiết.

Sổ kết quả xổ số miền Trung tổng hợp kết quả mở thưởng các kỳ gần nhất theo từng đài, giúp bạn tra cứu lại lịch sử XSMT theo ngày một cách thuận tiện.