Đang tải...

Sổ kết quả xổ số miền Trung 90 ngày tổng hợp lịch sử KQXSMT theo từng đài trong ba tháng gần nhất, hỗ trợ thống kê và đối chiếu số liệu dài hạn.

XSMT 90 Ngày

Lịch sử kết quả xổ số Miền Trung 90 ngày

XSMT 04/06/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
16
98
25
Giải Bảy
521
266
396
Giải Sáu
8143
6995
9379
6482
2003
3961
5737
4021
1894
Giải Năm
2354
0757
3600
Giải Tư
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
Giải Ba
45266
21075
55214
84698
34180
94393
Giải Nhì
35092
25812
52759
Giải Nhất
49108
44164
03475
Đặc Biệt
785898
528016
155504

XSMT 03/06/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
71
95
Giải Bảy
887
487
Giải Sáu
8811
5557
3749
7035
8118
8917
Giải Năm
1094
4022
Giải Tư
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
Giải Ba
38452
01760
66268
85559
Giải Nhì
70789
28750
Giải Nhất
40960
47246
Đặc Biệt
863914
725175

XSMT 01/06/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
01
42
Giải Bảy
097
975
Giải Sáu
8875
4982
8158
8467
9122
3843
Giải Năm
7995
5428
Giải Tư
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
Giải Ba
13446
26463
89023
62999
Giải Nhì
35617
37771
Giải Nhất
75893
37418
Đặc Biệt
013428
724069

XSMT 31/05/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
93
31
31
Giải Bảy
301
765
118
Giải Sáu
4159
6949
8396
2161
5810
1059
8052
1641
9235
Giải Năm
6492
0068
6552
Giải Tư
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
Giải Ba
18976
29823
84813
28041
51582
27665
Giải Nhì
37695
82755
98397
Giải Nhất
48824
18276
57164
Đặc Biệt
371354
536294
633119

XSMT 30/05/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi
Giải Tám
13
91
Giải Bảy
589
909
Giải Sáu
2851
4289
1625
4147
0009
9586
Giải Năm
2043
3825
Giải Tư
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
Giải Ba
75837
00506
43779
28535
Giải Nhì
19552
44653
Giải Nhất
18961
69112
Đặc Biệt
778936
448854

XSMT 28/05/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
05
37
65
Giải Bảy
942
978
932
Giải Sáu
4098
1279
4749
9667
3633
0558
5691
3037
3670
Giải Năm
1503
4377
6583
Giải Tư
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
Giải Ba
97896
97947
01801
40911
33624
55519
Giải Nhì
95206
63652
29824
Giải Nhất
61919
01390
22950
Đặc Biệt
732585
061715
701386

XSMT 27/05/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
31
66
Giải Bảy
633
891
Giải Sáu
3438
8260
5218
7278
6614
7102
Giải Năm
5045
8859
Giải Tư
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
Giải Ba
69556
90651
33287
23945
Giải Nhì
27422
98806
Giải Nhất
40057
77334
Đặc Biệt
295812
487799

XSMT 25/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
06
38
Giải Bảy
638
939
Giải Sáu
0913
1468
1716
5020
8576
0727
Giải Năm
3384
8149
Giải Tư
33051
71260
58888
91994
28093
39289
82996
31195
80987
91862
19311
71086
51361
83099
Giải Ba
79795
67533
36211
48061
Giải Nhì
14609
75438
Giải Nhất
06847
21535
Đặc Biệt
022638
813900

XSMT 24/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
69
32
Giải Bảy
425
728
Giải Sáu
3380
3546
6526
2766
9534
6230
Giải Năm
2892
8449
Giải Tư
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
Giải Ba
35242
86472
08478
24134
Giải Nhì
84576
53576
Giải Nhất
60185
22695
Đặc Biệt
525279
749988

XSMT 23/11/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
25
13
04
Giải Bảy
374
115
240
Giải Sáu
1062
8015
8062
5768
9507
0282
1395
8213
3397
Giải Năm
2933
3054
4206
Giải Tư
81079
69436
81127
22106
46948
22413
00707
21453
13066
05456
17320
98041
78903
43526
73226
32997
42210
93803
20349
48676
93895
Giải Ba
00438
83069
01904
85150
86627
92004
Giải Nhì
66353
94144
25134
Giải Nhất
56132
78244
67327
Đặc Biệt
009664
384211
517044

XSMT 22/11/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
38
10
81
Giải Bảy
314
980
252
Giải Sáu
3139
8524
0679
2118
9909
9568
9522
7857
5341
Giải Năm
9704
6252
7958
Giải Tư
98703
68583
09271
28118
06303
05219
84416
76884
59842
63365
39958
71237
78187
88305
59313
10879
40202
94487
50062
23202
94419
Giải Ba
59860
14341
43937
35367
27823
34047
Giải Nhì
15141
76106
65757
Giải Nhất
15019
26784
35369
Đặc Biệt
780813
732397
421928

XSMT 21/11/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
36
67
Giải Bảy
614
761
Giải Sáu
7617
9838
2094
2226
3258
5562
Giải Năm
9817
0780
Giải Tư
46593
73319
14476
46146
72051
46613
18991
74129
51103
81735
28838
69607
46334
23698
Giải Ba
15498
29550
84680
56188
Giải Nhì
52013
84585
Giải Nhất
99138
55093
Đặc Biệt
726637
596485

XSMT 20/11/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
72
75
41
Giải Bảy
608
106
345
Giải Sáu
3340
7307
9790
6862
0287
9886
8120
0471
2001
Giải Năm
0537
4840
0037
Giải Tư
22229
53032
32580
97366
22614
72444
28767
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
Giải Ba
67488
08570
84597
30578
62943
59108
Giải Nhì
81962
83451
25663
Giải Nhất
57261
71541
62561
Đặc Biệt
510623
429338
530553

XSMT 19/11/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
45
19
Giải Bảy
117
806
Giải Sáu
0342
7875
3707
2915
6014
7345
Giải Năm
7026
5818
Giải Tư
73087
96629
32605
97530
29756
09657
30333
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811
Giải Ba
10475
51930
30342
71614
Giải Nhì
35767
05092
Giải Nhất
67214
32079
Đặc Biệt
283708
588257

XSMT 18/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
87
83
Giải Bảy
675
198
Giải Sáu
6093
3378
6693
9206
1874
6941
Giải Năm
7944
2890
Giải Tư
55834
19849
98155
09563
91790
28337
79537
10877
11778
04052
77212
35461
96437
34764
Giải Ba
28569
66427
57640
76066
Giải Nhì
97711
38593
Giải Nhất
70643
15274
Đặc Biệt
598411
777206

XSMT 17/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
66
67
Giải Bảy
757
685
Giải Sáu
8329
3514
8255
6149
1955
3678
Giải Năm
7688
8317
Giải Tư
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
Giải Ba
11419
35246
75295
69218
Giải Nhì
62628
09211
Giải Nhất
88354
03570
Đặc Biệt
029629
686990

XSMT 16/11/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
06
33
58
Giải Bảy
352
655
287
Giải Sáu
2973
3544
8365
6264
3701
3378
9266
5408
0002
Giải Năm
8298
0564
8920
Giải Tư
68192
68442
78614
10716
13571
07805
54922
17944
03970
23949
39166
36069
96389
69672
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
Giải Ba
39928
55585
88178
87811
59149
13960
Giải Nhì
76472
64505
45015
Giải Nhất
45200
88967
30082
Đặc Biệt
129782
657743
824350

XSMT 15/11/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
46
49
06
Giải Bảy
165
479
165
Giải Sáu
4689
2496
6781
5790
7512
4511
4842
3098
7830
Giải Năm
9545
3415
4138
Giải Tư
68600
62017
99282
88007
76079
66433
10574
51606
66663
96860
94876
65991
89961
79532
82512
52703
51746
61820
48217
67015
68587
Giải Ba
32620
30663
10486
86137
54465
00705
Giải Nhì
64702
85877
05319
Giải Nhất
00310
49656
75236
Đặc Biệt
208197
468145
255086

XSMT 14/11/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
09
77
Giải Bảy
478
593
Giải Sáu
6878
5014
4045
5176
1205
6843
Giải Năm
7485
5933
Giải Tư
05210
50131
85116
94121
16678
84406
18239
96967
02144
35169
43010
43845
59199
40130
Giải Ba
78441
50527
94715
17567
Giải Nhì
31915
59879
Giải Nhất
65894
66059
Đặc Biệt
184778
828530

XSMT 13/11/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
07
74
56
Giải Bảy
365
596
036
Giải Sáu
7424
6007
4969
4656
9262
5978
9480
1574
0093
Giải Năm
0243
3896
2275
Giải Tư
82752
37519
48796
37866
16547
96530
80978
22533
99154
69072
00444
81032
86631
37961
17146
54346
05328
29133
53046
91809
30500
Giải Ba
85847
93586
30717
94838
11503
29831
Giải Nhì
46547
69919
75539
Giải Nhất
93593
61958
63030
Đặc Biệt
656619
571105
805961

XSMT 12/11/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
99
46
Giải Bảy
303
375
Giải Sáu
3720
7830
4240
6627
1532
2991
Giải Năm
3768
4719
Giải Tư
42269
31668
49852
45786
26458
38739
90102
41069
87559
80551
98912
27551
15060
76288
Giải Ba
56105
92723
06355
20825
Giải Nhì
86092
80352
Giải Nhất
08581
46414
Đặc Biệt
525928
829524

XSMT 11/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
23
29
Giải Bảy
750
771
Giải Sáu
1762
0996
1360
3022
5440
7443
Giải Năm
8770
3919
Giải Tư
87478
82884
10336
51857
01065
16891
00102
53232
33057
46261
36299
79108
02646
08866
Giải Ba
07857
28425
05174
56654
Giải Nhì
23047
17680
Giải Nhất
06344
43734
Đặc Biệt
509178
859141

XSMT 10/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
59
42
Giải Bảy
895
732
Giải Sáu
9263
3932
7922
5340
4700
5736
Giải Năm
8600
9213
Giải Tư
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
Giải Ba
62741
04427
11480
23784
Giải Nhì
73760
78601
Giải Nhất
37959
88907
Đặc Biệt
832197
609238

XSMT 09/11/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
23
90
33
Giải Bảy
015
869
625
Giải Sáu
6780
3149
8479
9788
6817
3536
6013
3397
9883
Giải Năm
4715
1392
1498
Giải Tư
13655
52277
97567
97334
84876
89050
47008
82879
75076
14242
59557
05318
78013
05057
42463
12612
41952
47191
94619
48143
35522
Giải Ba
09100
94510
46338
52021
72752
14378
Giải Nhì
91345
33441
72147
Giải Nhất
56532
90315
91921
Đặc Biệt
269011
405762
049110

XSMT 08/11/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
97
33
24
Giải Bảy
881
839
897
Giải Sáu
2903
4687
8132
1850
9777
7791
9696
3476
1609
Giải Năm
8519
8946
4770
Giải Tư
32193
82718
77279
50116
59568
13258
85590
15365
69705
54865
93244
74438
35291
57933
34094
94608
68568
09746
05854
77367
14730
Giải Ba
08329
71854
13283
88258
15052
16682
Giải Nhì
44309
90433
23637
Giải Nhất
78478
31286
16646
Đặc Biệt
308821
158938
624698

XSMT 07/11/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
21
87
Giải Bảy
021
341
Giải Sáu
3150
1439
7424
7666
4815
6362
Giải Năm
5619
7138
Giải Tư
40076
35468
45356
26692
54593
09915
20642
86075
27303
51793
46343
35306
00885
79439
Giải Ba
07002
26758
56187
39396
Giải Nhì
99559
84289
Giải Nhất
91023
88151
Đặc Biệt
402974
039508

XSMT 06/11/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
58
80
66
Giải Bảy
818
945
513
Giải Sáu
0185
6597
1162
6379
4841
9769
0459
9723
8594
Giải Năm
4253
1699
8093
Giải Tư
51228
31411
37024
64412
69558
13828
53726
66152
16687
03889
46715
83831
01343
05427
80260
68533
71906
01997
89934
83083
73578
Giải Ba
85027
34140
42952
09519
32911
46674
Giải Nhì
51721
43533
65113
Giải Nhất
50886
83570
14563
Đặc Biệt
187487
149225
838004

XSMT 05/11/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
96
14
Giải Bảy
718
351
Giải Sáu
5664
0799
4479
4019
8420
5984
Giải Năm
1600
5621
Giải Tư
01849
62408
15231
44255
05828
80328
54103
56152
82373
65845
94444
73546
73178
52924
Giải Ba
89642
65634
40495
53848
Giải Nhì
15397
78937
Giải Nhất
58849
73469
Đặc Biệt
819251
039701

XSMT 04/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
21
55
Giải Bảy
155
241
Giải Sáu
8084
9846
6872
5188
3042
2145
Giải Năm
1464
7340
Giải Tư
16638
29902
64079
47599
87469
34482
74164
70703
47798
64860
51703
52861
20198
91284
Giải Ba
43689
28675
92513
15257
Giải Nhì
41699
09741
Giải Nhất
61583
02804
Đặc Biệt
536376
519029

XSMT 03/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
53
36
Giải Bảy
775
319
Giải Sáu
5403
7750
3575
8697
0485
7244
Giải Năm
3170
9012
Giải Tư
46437
35703
43910
83882
46707
66447
87314
68818
19589
82419
57075
94255
50535
90621
Giải Ba
13179
52719
71434
08038
Giải Nhì
03869
73829
Giải Nhất
40370
48907
Đặc Biệt
866627
824429

XSMT 02/11/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
71
37
53
Giải Bảy
314
306
197
Giải Sáu
8616
9807
6020
1234
1967
2391
9025
3008
8957
Giải Năm
3926
7479
2685
Giải Tư
34139
22691
04117
07588
79824
67689
80940
59159
31465
44770
25686
44102
63367
47672
05246
43492
92990
02745
94900
79032
14307
Giải Ba
27934
28079
92569
33339
33049
58127
Giải Nhì
45610
36902
42753
Giải Nhất
43639
18234
64184
Đặc Biệt
481121
471493
298365

XSMT 01/11/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
33
53
13
Giải Bảy
210
739
668
Giải Sáu
9589
6218
5218
2567
3174
1098
5777
0599
3500
Giải Năm
8207
3771
7374
Giải Tư
57179
19668
14519
82796
46235
61152
03912
23403
15511
45150
55346
24912
02865
13970
26044
96972
81061
97351
65756
84248
59817
Giải Ba
14831
05096
92652
42058
56146
97460
Giải Nhì
57256
30276
98251
Giải Nhất
25541
16160
15453
Đặc Biệt
036664
691981
917890

XSMT 31/10/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
03
71
Giải Bảy
593
561
Giải Sáu
2361
5463
2276
3777
7547
4028
Giải Năm
2160
9429
Giải Tư
17248
04100
27047
63971
35097
80743
63394
26604
68027
17887
17309
08230
53509
05278
Giải Ba
27908
45839
56544
56127
Giải Nhì
09619
52493
Giải Nhất
88684
07691
Đặc Biệt
750208
148690

XSMT 30/10/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
26
96
26
Giải Bảy
994
112
741
Giải Sáu
6016
6595
9129
2148
7799
0118
7648
1404
0744
Giải Năm
2752
4440
8414
Giải Tư
73893
61374
75327
11009
10410
75491
77937
71830
86354
68031
35132
03135
75627
60442
15187
81157
48634
75094
37476
63427
76226
Giải Ba
64382
59029
85094
02720
14111
31391
Giải Nhì
23310
54615
85537
Giải Nhất
69895
28667
83494
Đặc Biệt
737859
680822
965524

XSMT 29/10/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
02
36
Giải Bảy
245
333
Giải Sáu
0199
9813
3103
1471
0565
0555
Giải Năm
3750
8536
Giải Tư
26718
58199
42243
99963
85989
35968
26356
74587
89339
91255
58664
88058
54031
82352
Giải Ba
46861
98716
08668
07628
Giải Nhì
05343
98114
Giải Nhất
25461
00490
Đặc Biệt
069132
518935

XSMT 28/10/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
92
56
Giải Bảy
187
820
Giải Sáu
9173
1834
5683
9797
8301
7093
Giải Năm
6922
2756
Giải Tư
17938
19619
11914
70340
87141
62932
28715
96154
50691
83472
98422
56233
09730
84441
Giải Ba
60148
71322
60792
67405
Giải Nhì
84984
14256
Giải Nhất
31868
02962
Đặc Biệt
956076
619613

XSMT 27/10/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
75
07
Giải Bảy
968
564
Giải Sáu
7531
3078
9993
8793
2787
0261
Giải Năm
0394
6630
Giải Tư
37055
38831
72863
90872
74401
28495
70065
26636
23724
64119
87925
71770
05054
07042
Giải Ba
58280
12680
42858
90634
Giải Nhì
23909
53198
Giải Nhất
20871
15746
Đặc Biệt
963289
004161

XSMT 26/10/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
23
97
33
Giải Bảy
761
383
113
Giải Sáu
5932
2341
3987
9421
2755
0891
8696
9846
4742
Giải Năm
6717
2711
9333
Giải Tư
67065
09949
47872
49459
28779
50240
62157
70199
76296
24777
83326
81939
75931
76546
56586
74856
37849
42349
46236
59233
16996
Giải Ba
27702
31823
42307
43512
86555
11393
Giải Nhì
08857
01970
05594
Giải Nhất
97145
60802
71316
Đặc Biệt
045828
797511
014828

XSMT 25/10/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
66
97
83
Giải Bảy
002
963
858
Giải Sáu
1396
1308
9391
4979
8213
9323
4455
6604
2756
Giải Năm
9303
0261
3864
Giải Tư
84792
28813
60244
81916
48895
73800
55376
24888
20986
53807
04551
81350
88886
85393
85515
44478
18322
50210
48122
96303
41795
Giải Ba
19317
65522
31965
37145
98505
25519
Giải Nhì
11659
23645
59330
Giải Nhất
38634
06437
40554
Đặc Biệt
912916
017201
401390

XSMT 24/10/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
98
03
Giải Bảy
929
237
Giải Sáu
6214
7915
6454
7322
4495
2416
Giải Năm
9993
0993
Giải Tư
37144
14101
97804
40727
42790
09107
01918
38382
43947
07442
84792
22710
59224
31303
Giải Ba
93126
57043
05454
39755
Giải Nhì
47033
34083
Giải Nhất
08759
86866
Đặc Biệt
801138
746273

XSMT 23/10/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
97
69
65
Giải Bảy
183
162
455
Giải Sáu
6916
7369
0714
5686
1488
8600
2909
0932
8155
Giải Năm
0311
4392
3890
Giải Tư
91027
52446
42505
08831
59449
20334
04014
60996
00756
70352
74838
52068
75643
06483
56612
23208
13744
21854
49076
87517
71506
Giải Ba
96312
30904
59176
88043
60950
05405
Giải Nhì
92584
94416
95651
Giải Nhất
60190
61954
95297
Đặc Biệt
314630
414063
464198

XSMT 22/10/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
28
57
Giải Bảy
133
723
Giải Sáu
4808
2833
1260
5574
4781
6233
Giải Năm
5617
2658
Giải Tư
66191
87501
50879
59186
18589
42145
13138
74059
04885
55272
55641
64655
80724
55667
Giải Ba
48996
90337
33262
97280
Giải Nhì
62264
36975
Giải Nhất
92797
74276
Đặc Biệt
091803
595270

XSMT 21/10/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
48
43
Giải Bảy
355
508
Giải Sáu
4312
1625
4423
3229
1412
4140
Giải Năm
7078
4006
Giải Tư
51488
49038
03841
18234
51945
84976
98687
82191
83486
17869
15473
25730
51501
71877
Giải Ba
76856
07343
54234
95537
Giải Nhì
33351
13727
Giải Nhất
56594
77396
Đặc Biệt
432595
233904

XSMT 20/10/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
35
73
Giải Bảy
549
024
Giải Sáu
3939
6994
4867
6512
6911
7111
Giải Năm
7493
0810
Giải Tư
66443
84025
11153
87236
41880
67805
43579
78766
21858
44674
78396
61379
75757
13532
Giải Ba
73100
99473
08673
65700
Giải Nhì
98676
53582
Giải Nhất
49904
15868
Đặc Biệt
334029
615735

XSMT 19/10/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
29
70
68
Giải Bảy
355
266
429
Giải Sáu
0965
0630
2430
2955
0353
2982
8006
3751
7834
Giải Năm
7930
7132
5551
Giải Tư
65324
78046
96604
96315
82569
89904
21452
64508
58771
11664
66003
36072
96177
81593
16236
55477
54229
62005
22334
88559
01123
Giải Ba
71805
63516
16858
53656
57295
71015
Giải Nhì
04218
14956
64368
Giải Nhất
78773
18606
70637
Đặc Biệt
062307
351241
784740

XSMT 18/10/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
59
44
80
Giải Bảy
991
316
017
Giải Sáu
5127
3709
2130
1167
8349
3007
7711
4684
3449
Giải Năm
2229
9566
2024
Giải Tư
60265
06461
87079
38026
00955
21715
58669
07518
47310
68539
26795
70945
70563
81905
36025
26989
49782
25746
14889
40848
35150
Giải Ba
52826
50759
51312
98600
97904
10327
Giải Nhì
56029
25407
01944
Giải Nhất
36487
55262
51262
Đặc Biệt
490353
967914
319779

XSMT 17/10/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
54
29
Giải Bảy
116
776
Giải Sáu
8917
6629
8918
6493
5563
5369
Giải Năm
1034
7208
Giải Tư
28982
17867
01820
45917
46567
21101
97564
90327
72451
16043
05226
13544
61714
89603
Giải Ba
29887
38992
78081
63663
Giải Nhì
55669
38447
Giải Nhất
91856
15280
Đặc Biệt
784936
308734

XSMT 16/10/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
97
05
58
Giải Bảy
565
194
962
Giải Sáu
7510
8582
6019
2741
5850
7674
7893
5094
5675
Giải Năm
2891
5918
2115
Giải Tư
59755
77809
83819
99163
17558
91454
50131
50665
53909
48025
18444
08744
63346
36926
04563
46496
27130
41532
42020
10997
81773
Giải Ba
24540
95244
73669
54017
48205
65526
Giải Nhì
96559
01666
01054
Giải Nhất
25932
72925
94038
Đặc Biệt
894041
404233
728951

XSMT 15/10/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
17
41
Giải Bảy
146
029
Giải Sáu
5003
3883
5273
5869
4378
0151
Giải Năm
5607
1005
Giải Tư
16318
20584
66729
66366
99731
17424
22239
70235
71897
81624
12715
42505
09122
15846
Giải Ba
09896
84936
48567
95082
Giải Nhì
74264
69041
Giải Nhất
87771
19488
Đặc Biệt
951958
308242

XSMT 14/10/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
04
45
Giải Bảy
804
711
Giải Sáu
9157
8421
9289
5303
4933
9021
Giải Năm
7232
1761
Giải Tư
69932
72628
84760
91118
11024
47482
96125
51488
88184
72336
94658
50370
24060
98130
Giải Ba
82046
12698
06322
71188
Giải Nhì
09069
70824
Giải Nhất
93988
40326
Đặc Biệt
989447
734840

XSMT 13/10/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
03
20
Giải Bảy
264
475
Giải Sáu
4634
7241
8885
4601
4307
7413
Giải Năm
2671
1885
Giải Tư
29693
25767
42319
56408
62141
62681
13102
20895
93450
26104
82476
13731
02852
13745
Giải Ba
37716
06422
76322
74963
Giải Nhì
88727
75845
Giải Nhất
87740
42642
Đặc Biệt
931457
201723

XSMT 12/10/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
10
11
71
Giải Bảy
023
684
928
Giải Sáu
6319
6300
2617
4722
0799
9437
7121
6307
4147
Giải Năm
6312
4714
8762
Giải Tư
09268
12405
17776
85055
05586
46562
49134
03696
99478
27769
51685
68459
98818
97032
62215
24907
70559
39811
44106
76715
79109
Giải Ba
99797
03177
67510
71482
57368
12262
Giải Nhì
28621
00403
11913
Giải Nhất
04617
92044
71150
Đặc Biệt
395309
094610
296358

XSMT 11/10/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
15
53
86
Giải Bảy
017
157
281
Giải Sáu
9473
8936
2288
3010
8127
0100
4653
8466
1748
Giải Năm
4706
7877
3502
Giải Tư
81558
37828
99063
81947
99293
63003
14249
46629
88614
03946
64426
01501
67532
30926
91751
43291
42613
28190
97110
45914
91925
Giải Ba
62559
23972
21083
44623
93699
73109
Giải Nhì
69662
08089
53707
Giải Nhất
65875
22827
32904
Đặc Biệt
636674
779404
351574

XSMT 10/10/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
11
15
Giải Bảy
486
878
Giải Sáu
9254
0011
0347
7701
9382
5690
Giải Năm
4156
1353
Giải Tư
21970
22610
73869
83426
92254
72269
28803
74116
41034
22817
21311
52968
52665
71554
Giải Ba
61445
50173
74575
08379
Giải Nhì
93309
73722
Giải Nhất
88408
90990
Đặc Biệt
851840
179313

XSMT 09/10/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
96
52
31
Giải Bảy
824
855
106
Giải Sáu
4916
0329
3842
2974
7837
4343
9118
1020
5757
Giải Năm
0902
3730
2231
Giải Tư
91598
41803
57737
85205
88080
87429
37160
57089
51523
43448
78061
26900
74483
61683
41580
39261
78467
13417
39152
42957
61206
Giải Ba
67688
46319
92147
51537
35786
01805
Giải Nhì
11950
71158
94902
Giải Nhất
37217
87959
20646
Đặc Biệt
826578
524605
033339

XSMT 08/10/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
15
83
Giải Bảy
960
562
Giải Sáu
3039
3631
8651
2091
7973
2836
Giải Năm
7479
2521
Giải Tư
50785
31650
91351
80998
39785
91011
52334
03389
89572
56482
67877
71642
40429
76367
Giải Ba
63836
59489
03077
86284
Giải Nhì
44193
10291
Giải Nhất
83543
21550
Đặc Biệt
077346
554487

XSMT 07/10/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
22
76
Giải Bảy
359
581
Giải Sáu
2657
4234
3040
8457
1106
2519
Giải Năm
4169
9290
Giải Tư
29810
59239
40003
36252
72364
09169
95278
83454
14166
61580
76393
58779
49806
16486
Giải Ba
18558
84882
50505
73414
Giải Nhì
77445
29259
Giải Nhất
76454
38924
Đặc Biệt
248337
634623

XSMT 06/10/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
12
16
Giải Bảy
639
662
Giải Sáu
9324
3381
2830
2001
3849
7646
Giải Năm
5647
6364
Giải Tư
89055
40725
01644
46195
74945
64019
43484
47648
64105
69296
57380
79271
10388
70354
Giải Ba
68970
90206
23079
33050
Giải Nhì
82720
69444
Giải Nhất
95996
47724
Đặc Biệt
995118
999148

XSMT 05/10/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
26
15
41
Giải Bảy
398
004
780
Giải Sáu
9004
1364
4147
5244
2369
6031
0255
6139
3494
Giải Năm
9675
7070
6315
Giải Tư
12806
82190
01998
35992
54732
52359
26125
43304
32563
85417
34506
30986
17267
64761
27318
75090
19296
67985
47154
76396
37865
Giải Ba
21826
94781
34731
02906
69578
96480
Giải Nhì
54197
08745
55560
Giải Nhất
83881
38767
78816
Đặc Biệt
589281
013901
674256

XSMT 04/10/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
40
89
72
Giải Bảy
139
702
911
Giải Sáu
1154
8845
7521
7484
5569
2165
5684
2784
8023
Giải Năm
9719
9502
9569
Giải Tư
50137
38195
76380
10701
21069
61076
11098
92377
61878
02876
61467
59555
90190
22882
19649
37363
06243
33590
84797
00600
07331
Giải Ba
29641
89862
85926
52879
32060
60746
Giải Nhì
59231
54541
16823
Giải Nhất
44392
28622
50891
Đặc Biệt
086699
197666
211516

XSMT 03/10/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
37
04
Giải Bảy
350
022
Giải Sáu
9400
7315
0347
0009
8889
2135
Giải Năm
7226
3373
Giải Tư
33820
08074
92665
94676
40379
03154
21310
20915
62873
70875
48488
17231
23560
96315
Giải Ba
91573
30665
23336
44815
Giải Nhì
11064
43644
Giải Nhất
84257
88224
Đặc Biệt
677136
222490

XSMT 02/10/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
05
27
16
Giải Bảy
494
994
998
Giải Sáu
4554
2513
1124
7535
9569
9054
4681
4598
3390
Giải Năm
4829
1254
5661
Giải Tư
19016
73948
81200
88366
17420
05399
97451
86887
76225
66103
56130
33802
36218
48647
74850
46704
34649
53714
27917
23878
68746
Giải Ba
62165
04350
92798
53490
06107
96918
Giải Nhì
49765
69232
77029
Giải Nhất
93930
92297
63140
Đặc Biệt
562990
891563
432514

XSMT 01/10/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
40
22
Giải Bảy
432
234
Giải Sáu
7581
5609
4447
1756
1983
5013
Giải Năm
0047
5001
Giải Tư
85118
24429
63863
69151
71718
78401
06119
69580
44835
04546
93420
11738
80143
63705
Giải Ba
25756
42811
55597
08302
Giải Nhì
85450
86198
Giải Nhất
12850
13402
Đặc Biệt
960515
732606

XSMT 30/09/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
94
65
Giải Bảy
043
305
Giải Sáu
0367
4463
3899
8258
6627
8413
Giải Năm
4893
0363
Giải Tư
30118
19335
12490
75727
36132
75879
25395
89080
01270
43085
26314
00156
91362
73773
Giải Ba
22431
60074
95093
57411
Giải Nhì
79332
62170
Giải Nhất
36145
91108
Đặc Biệt
693869
296856

XSMT 29/09/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
64
02
Giải Bảy
031
762
Giải Sáu
1524
9591
8559
5240
4583
9241
Giải Năm
2821
8653
Giải Tư
62359
63713
77927
08706
74875
11261
51474
96670
25589
24802
96049
72897
97242
37023
Giải Ba
11984
14126
42157
98784
Giải Nhì
77424
12461
Giải Nhất
60191
91349
Đặc Biệt
543916
521927

XSMT 28/09/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
45
60
01
Giải Bảy
727
612
346
Giải Sáu
7421
2918
9923
8800
1649
4816
8368
2302
8479
Giải Năm
1338
5045
3269
Giải Tư
05918
18295
64568
55300
04427
91905
77855
16602
21137
98219
49099
97464
76459
49716
36834
95049
37550
46314
07895
04477
57827
Giải Ba
16099
09654
55190
77052
74977
76154
Giải Nhì
79982
28825
41761
Giải Nhất
65092
83371
88702
Đặc Biệt
980109
134441
221981

XSMT 27/09/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
08
74
86
Giải Bảy
125
910
571
Giải Sáu
5783
1194
0226
3477
8997
1196
4654
7515
4221
Giải Năm
5432
5200
6910
Giải Tư
76468
51515
63750
73415
12262
24818
80900
02609
77771
62337
25176
56058
26040
92983
62102
91480
65262
59131
83881
53326
47463
Giải Ba
09579
27049
10271
29180
93129
70912
Giải Nhì
94159
70634
94046
Giải Nhất
69760
32283
63663
Đặc Biệt
888186
189481
843701

XSMT 26/09/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
72
56
Giải Bảy
284
830
Giải Sáu
0459
0968
6377
1453
3025
3900
Giải Năm
9816
3813
Giải Tư
64715
37859
11107
87332
51050
65963
17094
26740
95710
47494
55091
42672
04330
96677
Giải Ba
48215
44987
95426
28021
Giải Nhì
57656
98248
Giải Nhất
47327
21921
Đặc Biệt
744234
996946

XSMT 25/09/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
88
70
90
Giải Bảy
369
071
508
Giải Sáu
2446
5272
3719
4401
0549
3884
2212
5905
6032
Giải Năm
2496
7578
0768
Giải Tư
18066
86512
42635
63550
20098
41231
01397
17450
38219
74329
43411
25396
83387
28972
28756
82302
81421
25464
56568
23404
32904
Giải Ba
86244
30539
72645
93377
63513
94200
Giải Nhì
02134
95075
40022
Giải Nhất
71936
89123
73475
Đặc Biệt
091434
548107
453805

XSMT 24/09/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
59
65
Giải Bảy
739
247
Giải Sáu
2660
2696
8221
6046
3554
7867
Giải Năm
6664
1002
Giải Tư
10160
47977
62282
82137
18706
22957
51734
40354
70589
53266
66978
69894
64395
31874
Giải Ba
88161
52565
09457
94684
Giải Nhì
61911
00595
Giải Nhất
32578
27502
Đặc Biệt
861914
357134

XSMT 23/09/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
26
54
Giải Bảy
855
709
Giải Sáu
2932
8498
3271
2923
3962
7301
Giải Năm
1368
8852
Giải Tư
36924
92404
02180
52944
25017
21820
87642
32261
95867
96610
85430
08966
67993
05257
Giải Ba
10317
59982
20391
97201
Giải Nhì
10183
23505
Giải Nhất
75058
02038
Đặc Biệt
764188
734238

XSMT 22/09/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
96
96
Giải Bảy
915
030
Giải Sáu
9418
9390
1379
2169
4792
1148
Giải Năm
6218
6813
Giải Tư
70886
28357
02765
16414
00962
36509
78617
35310
89837
49578
05132
29552
65235
83244
Giải Ba
08922
00201
97807
15408
Giải Nhì
01902
25976
Giải Nhất
35584
17328
Đặc Biệt
942254
654379

XSMT 21/09/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
49
59
61
Giải Bảy
594
881
724
Giải Sáu
8246
3191
6739
4096
4788
3507
5629
7074
6678
Giải Năm
2905
6440
8247
Giải Tư
83887
73379
94272
13014
97653
70685
08224
48432
92366
81391
81185
63052
33544
76416
90575
66946
85904
82220
24528
84870
35639
Giải Ba
34687
09224
49456
34503
01988
20167
Giải Nhì
33454
66736
47651
Giải Nhất
47885
34240
03124
Đặc Biệt
502074
185435
129568

XSMT 20/09/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
25
81
78
Giải Bảy
779
525
597
Giải Sáu
2960
4861
7428
0529
3888
1175
8738
2569
7398
Giải Năm
5456
9159
9908
Giải Tư
74367
18842
01958
33749
59363
78649
55634
88663
49340
24331
06081
79863
72852
74351
35782
54777
16583
21447
18526
51365
80730
Giải Ba
73050
66766
15869
73717
36557
62366
Giải Nhì
02742
31048
48066
Giải Nhất
05357
63501
88961
Đặc Biệt
864370
983182
878196

XSMT 19/09/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
15
14
Giải Bảy
859
841
Giải Sáu
5064
2194
3724
2950
5000
9113
Giải Năm
7754
6399
Giải Tư
85851
86947
30782
12792
20933
00198
58260
73382
10207
34207
09679
83817
61650
59071
Giải Ba
03250
00316
88937
91567
Giải Nhì
93832
27981
Giải Nhất
83372
04469
Đặc Biệt
505265
662767

XSMT 18/09/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
58
95
88
Giải Bảy
160
209
958
Giải Sáu
4701
1797
5712
0591
2795
2226
2090
9640
1465
Giải Năm
6184
4047
5604
Giải Tư
17186
23868
59126
34816
62497
84131
49195
05448
87076
52617
67759
84677
78861
57197
27953
10927
06518
22064
47581
71020
93321
Giải Ba
98230
68269
44052
13191
23149
76454
Giải Nhì
89214
86275
60022
Giải Nhất
25128
02448
06222
Đặc Biệt
244396
924214
056524

XSMT 17/09/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
88
95
Giải Bảy
439
950
Giải Sáu
5550
9274
3688
5245
2730
5479
Giải Năm
0139
0596
Giải Tư
71599
61991
78492
89217
76443
59042
56083
33484
59832
37156
85184
92174
57174
46655
Giải Ba
87129
98401
56936
79268
Giải Nhì
58434
87095
Giải Nhất
90557
27615
Đặc Biệt
908261
422645

XSMT 16/09/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
53
18
Giải Bảy
318
907
Giải Sáu
9367
3564
3700
1834
0735
5149
Giải Năm
9134
9965
Giải Tư
72520
11653
29914
22906
84394
05044
88250
97977
62133
30567
65044
01648
69663
31602
Giải Ba
94743
95668
22310
27620
Giải Nhì
85757
22100
Giải Nhất
42392
40108
Đặc Biệt
672733
339961

XSMT 15/09/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
59
52
Giải Bảy
307
210
Giải Sáu
4793
6256
5570
4237
1040
0821
Giải Năm
5024
5179
Giải Tư
79501
19844
73720
18011
12171
47998
57027
97484
65509
62913
55602
95514
62921
17974
Giải Ba
86410
88649
04067
84318
Giải Nhì
66406
67432
Giải Nhất
02321
90965
Đặc Biệt
209975
142206

XSMT 14/09/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
24
20
14
Giải Bảy
431
150
712
Giải Sáu
5657
8612
9998
3519
8515
3592
6541
9513
2010
Giải Năm
6105
3004
0979
Giải Tư
28930
57320
37397
12182
27580
98963
16160
31884
62918
54104
98501
75309
26673
15494
26544
12357
24708
67769
23079
26674
64523
Giải Ba
71502
30413
19346
79234
68828
87577
Giải Nhì
43020
51178
05703
Giải Nhất
75309
40043
59905
Đặc Biệt
900670
728799
264453

XSMT 13/09/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
98
07
90
Giải Bảy
289
515
333
Giải Sáu
6570
0015
8670
7626
7183
4156
1874
0946
5924
Giải Năm
5795
5601
9597
Giải Tư
47896
49460
20309
93417
56092
72290
61091
54260
67183
36860
39139
73093
87769
93903
13942
47527
56157
94074
65425
49215
21470
Giải Ba
68899
09727
12318
94573
66172
30233
Giải Nhì
54634
64828
06890
Giải Nhất
47654
23517
37967
Đặc Biệt
124642
127835
174951

XSMT 12/09/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
17
27
Giải Bảy
136
739
Giải Sáu
2636
3561
3126
8079
2696
4078
Giải Năm
1268
2286
Giải Tư
03968
61823
85421
65512
65918
44156
19240
55120
65033
36393
73606
51693
71607
22413
Giải Ba
37912
54354
31958
09110
Giải Nhì
97740
29020
Giải Nhất
72595
21191
Đặc Biệt
534913
157670

XSMT 11/09/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
54
06
11
Giải Bảy
061
472
049
Giải Sáu
9311
8946
1398
9794
2329
9686
0652
4697
6895
Giải Năm
0462
0560
5831
Giải Tư
62050
28684
96724
67768
09857
11925
26015
51345
85442
50925
74648
65571
60133
65792
49031
25689
04801
19268
38952
71119
74079
Giải Ba
80194
37972
92312
72286
80495
26173
Giải Nhì
26386
56169
33681
Giải Nhất
53568
49606
71370
Đặc Biệt
553965
056428
983272

XSMT 10/09/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
47
79
Giải Bảy
980
626
Giải Sáu
3981
5216
4173
3423
3265
8681
Giải Năm
6343
2963
Giải Tư
32941
56347
28980
59727
74934
03692
10225
83296
51282
40173
36035
33799
97061
07881
Giải Ba
27283
66878
29088
80125
Giải Nhì
22258
48438
Giải Nhất
11925
31576
Đặc Biệt
993831
162675

XSMT 09/09/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
73
12
Giải Bảy
940
426
Giải Sáu
7128
0775
6342
1516
1394
0435
Giải Năm
1846
7759
Giải Tư
87029
14469
22168
54002
67564
53490
57147
02181
98178
83441
52536
60417
19331
05892
Giải Ba
58886
95034
05255
64783
Giải Nhì
13248
22468
Giải Nhất
32239
94772
Đặc Biệt
997417
177864

XSMT 08/09/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
38
43
Giải Bảy
606
959
Giải Sáu
2288
4438
9078
1810
2998
2301
Giải Năm
0687
2180
Giải Tư
27740
89306
31118
56655
09164
88438
42027
60774
99432
35079
23347
83368
66365
23829
Giải Ba
45837
18774
82899
32888
Giải Nhì
09426
67972
Giải Nhất
89156
23642
Đặc Biệt
874654
170501

XSMT 07/09/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
80
65
74
Giải Bảy
452
322
039
Giải Sáu
6995
0606
4276
9787
3834
2273
7590
3167
0720
Giải Năm
9012
3786
3074
Giải Tư
17166
32934
16316
72712
12690
45516
13640
41920
52002
45042
89550
33551
98189
21968
43530
37204
72498
55641
45599
35877
49527
Giải Ba
47823
35671
22828
73519
01292
34827
Giải Nhì
96742
66446
42336
Giải Nhất
19534
70139
61221
Đặc Biệt
961086
336943
243147

XSMT 06/09/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
31
96
98
Giải Bảy
978
301
593
Giải Sáu
5321
8695
3618
4459
9312
6594
7775
0361
3720
Giải Năm
7805
6858
2299
Giải Tư
34814
34170
95661
56738
02672
07262
95883
46336
90247
39282
46639
97127
20975
94276
05274
23027
23109
37944
86199
15458
08598
Giải Ba
67755
00209
99259
48424
63390
95935
Giải Nhì
74887
00191
20543
Giải Nhất
88879
90733
62362
Đặc Biệt
711968
579169
091200

XSMT 05/09/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
11
79
Giải Bảy
602
166
Giải Sáu
1032
7624
4605
4581
1594
6414
Giải Năm
4285
5460
Giải Tư
76677
04319
31006
97501
84998
44706
82973
67311
08554
72438
56539
56741
02664
03260
Giải Ba
28666
32678
35719
16098
Giải Nhì
19987
44782
Giải Nhất
74137
18023
Đặc Biệt
881714
549300

XSMT 04/09/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
50
46
59
Giải Bảy
414
481
571
Giải Sáu
8952
0286
5751
5627
7418
1598
9919
5202
3134
Giải Năm
7059
8679
5712
Giải Tư
80322
64698
54513
38111
25737
30142
09843
34460
71903
74297
83710
49331
31167
66430
36329
65314
21353
55983
33863
80469
07183
Giải Ba
30995
97729
99198
60589
31548
80246
Giải Nhì
27916
16058
11510
Giải Nhất
28027
65373
27518
Đặc Biệt
072147
485369
477536

Thông tin Xổ Số Miền Trung

Xổ Số Miền Trung (XSMT) là khu vực có lịch quay luân phiên theo nhiều tỉnh duyên hải và Tây Nguyên. Người xem thường theo dõi XSMT để tra cứu nhanh kết quả theo ngày và theo đài.

Lịch mở thưởng XSMT trong tuần

XSMT mở thưởng vào khoảng 17h15 hằng ngày. Số lượng đài trong ngày thay đổi theo lịch quay của từng tỉnh, vì vậy bảng kết quả được chia theo cột tỉnh/thành.

  • Thứ 2: Thừa Thiên Huế, Phú Yên.
  • Thứ 3: Đắk Lắk, Quảng Nam.
  • Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa.
  • Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
  • Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận.
  • Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông.
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.

Giải thưởng hấp dẫn của XSMT

Cơ cấu giải XSMT gồm nhiều hạng giải từ Giải Tám đến Đặc Biệt. Khi dò vé, cần kiểm tra đúng đài quay vì mỗi tỉnh có bộ kết quả riêng trong cùng ngày.

Tại sao chọn Xosomobi.com để xem XSMT?

Trang kết quả XSMT được tối ưu để xem nhanh trên máy tính và điện thoại, có đầy đủ bảng quay, lịch sử gần đây và liên kết theo từng mốc thời gian.

Tại sao nên xem kết quả tại Xosomobi.com?

Dữ liệu được sắp xếp theo miền, theo ngày và theo tỉnh/thành, giúp người xem đối chiếu nhanh mà vẫn giữ được đầy đủ thông tin cần thiết.

Bảng sổ kết quả 90 ngày cung cấp lịch sử mở thưởng xổ số miền Trung trong ba tháng gần nhất, hỗ trợ thống kê và đối chiếu số liệu dài hạn theo từng đài.