Đang tải...

Sổ kết quả xổ số miền Trung 90 ngày tổng hợp lịch sử KQXSMT theo từng đài trong ba tháng gần nhất, hỗ trợ thống kê và đối chiếu số liệu dài hạn.

XSMT 90 Ngày

Lịch sử kết quả xổ số Miền Trung 90 ngày

XSMT 21/07/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
07
96
Giải Bảy
521
375
Giải Sáu
2781
2176
2629
3928
7118
3976
Giải Năm
1860
1439
Giải Tư
35748
24957
15325
60936
79557
37963
65434
05558
22536
89219
80435
95426
89548
77975
Giải Ba
88300
79975
15619
18973
Giải Nhì
99080
84453
Giải Nhất
29210
01592
Đặc Biệt
827745
330877

XSMT 20/07/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
68
88
Giải Bảy
151
504
Giải Sáu
2909
5178
9198
2436
0682
7098
Giải Năm
9889
5116
Giải Tư
93853
59479
82490
87766
66631
37210
45549
16750
91387
23795
31792
16834
29221
38083
Giải Ba
53485
17971
77045
86960
Giải Nhì
61731
96341
Giải Nhất
70119
94304
Đặc Biệt
586052
666290

XSMT 19/07/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
44
44
06
Giải Bảy
186
727
079
Giải Sáu
1681
1204
2389
5410
8953
6326
5799
1977
3820
Giải Năm
2492
4023
0842
Giải Tư
68004
73671
86048
16205
35765
38790
17679
64467
33451
43916
67060
99831
31952
41050
81110
11379
27482
00670
94760
20592
09964
Giải Ba
44907
58362
38024
75151
67790
16032
Giải Nhì
86743
02883
61793
Giải Nhất
24364
84290
93485
Đặc Biệt
136472
048363
359736

XSMT 18/07/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
28
24
06
Giải Bảy
174
909
064
Giải Sáu
6523
6682
2973
0569
3604
1039
4489
1272
5154
Giải Năm
2446
7496
5344
Giải Tư
35811
55474
30538
48532
82134
58728
72971
17224
65058
49833
23763
52473
03097
85368
46880
45220
35402
31779
57159
07856
90973
Giải Ba
79830
62883
65665
92443
26532
13442
Giải Nhì
50534
17832
32292
Giải Nhất
82002
73420
19204
Đặc Biệt
874942
206975
858350

XSMT 17/07/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
86
23
Giải Bảy
743
605
Giải Sáu
2035
2386
5987
5750
7951
0006
Giải Năm
1402
0305
Giải Tư
35810
74870
01411
74070
79993
55261
37288
14141
34116
61066
41687
79530
26614
68877
Giải Ba
95282
43636
60706
63268
Giải Nhì
81978
47082
Giải Nhất
36380
15304
Đặc Biệt
235581
592264

XSMT 16/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
34
50
75
Giải Bảy
361
441
159
Giải Sáu
3790
3751
6381
2776
2747
8717
4138
3118
4314
Giải Năm
5182
7759
5761
Giải Tư
26851
73967
71546
07664
99089
91077
00822
18431
46516
13064
62489
19468
31789
65155
56700
01507
37693
46593
81787
03533
36122
Giải Ba
98559
04854
72165
34773
76033
25272
Giải Nhì
54531
51087
91804
Giải Nhất
09083
48830
10533
Đặc Biệt
715419
751697
199063

XSMT 15/07/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
57
90
Giải Bảy
482
402
Giải Sáu
4395
1897
3188
6751
2917
5233
Giải Năm
8957
5676
Giải Tư
49055
57346
90325
24231
25640
75688
59596
82751
07654
53578
15121
32851
61686
36651
Giải Ba
56183
77559
35232
20142
Giải Nhì
25997
89357
Giải Nhất
92329
02324
Đặc Biệt
193826
257930

XSMT 14/07/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
36
98
Giải Bảy
918
453
Giải Sáu
9014
1169
3661
4753
6968
2576
Giải Năm
3419
6032
Giải Tư
36962
41295
40381
40210
53338
14699
66948
91120
72571
98491
25950
66172
95354
71384
Giải Ba
80290
54760
28315
49381
Giải Nhì
91929
16738
Giải Nhất
19211
32093
Đặc Biệt
968054
209390

XSMT 13/07/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
79
42
Giải Bảy
786
248
Giải Sáu
6230
3033
8957
8565
7678
5128
Giải Năm
0586
6316
Giải Tư
03492
74893
78047
73483
57356
37339
74770
25594
97927
18572
50664
79014
09020
54556
Giải Ba
28203
63163
86127
32658
Giải Nhì
61821
74114
Giải Nhất
06663
07887
Đặc Biệt
306089
297580

XSMT 12/07/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
88
10
00
Giải Bảy
565
147
344
Giải Sáu
7798
2833
8881
5556
4073
0942
1058
5641
9507
Giải Năm
0313
3949
2472
Giải Tư
58752
13781
20371
97318
61022
66612
31767
63804
73588
30479
06527
58990
90754
78132
21413
98780
99766
02973
32709
22164
38583
Giải Ba
17579
33043
78059
24566
90096
09408
Giải Nhì
86182
05845
44666
Giải Nhất
07554
66267
68587
Đặc Biệt
010042
437936
613301

XSMT 11/07/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
03
99
46
Giải Bảy
172
647
031
Giải Sáu
8781
1171
9329
1912
8887
6831
4478
3116
3895
Giải Năm
9764
2844
4923
Giải Tư
46680
56731
88292
55781
08386
28820
35717
95608
61854
00617
45289
44317
68623
17820
30526
68121
49564
40869
70652
17346
77450
Giải Ba
66973
53762
19932
04600
47857
77427
Giải Nhì
11103
35630
86985
Giải Nhất
98369
13474
13161
Đặc Biệt
458364
260393
664135

XSMT 10/07/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
22
95
Giải Bảy
930
200
Giải Sáu
7101
6885
1149
6654
1905
4339
Giải Năm
6037
5723
Giải Tư
88614
07418
97383
05159
33286
76643
17753
18244
71129
73904
81468
71438
83502
71475
Giải Ba
83006
72043
25421
30224
Giải Nhì
58893
36139
Giải Nhất
88732
24605
Đặc Biệt
325299
725065

XSMT 09/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
33
41
82
Giải Bảy
000
368
509
Giải Sáu
8236
2484
5511
3910
9621
4747
0439
7186
0773
Giải Năm
9946
9808
4379
Giải Tư
09603
49581
22832
54104
97238
71806
43790
51939
16989
81419
49262
30653
10137
83320
33001
36871
99030
73078
20368
86577
33649
Giải Ba
81694
23450
84580
85081
90823
92619
Giải Nhì
40990
43372
38481
Giải Nhất
01997
41870
88514
Đặc Biệt
497086
988594
269423

XSMT 07/07/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
36
99
Giải Bảy
572
685
Giải Sáu
2932
9553
7340
4919
1087
6619
Giải Năm
4406
2647
Giải Tư
81770
90921
55452
76845
33316
37171
02846
44874
52886
39923
46935
49045
37786
15570
Giải Ba
78786
68712
58328
68446
Giải Nhì
04057
80166
Giải Nhất
72951
57600
Đặc Biệt
620584
353672

XSMT 06/07/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
73
61
Giải Bảy
859
033
Giải Sáu
2412
9388
2010
9557
2871
6880
Giải Năm
6328
1993
Giải Tư
73282
01930
03127
00465
54331
53555
43082
73090
97811
95246
32447
04783
42678
41924
Giải Ba
30349
07846
09617
65729
Giải Nhì
94339
83913
Giải Nhất
07803
93655
Đặc Biệt
110194
197681

XSMT 05/07/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
12
84
07
Giải Bảy
390
964
245
Giải Sáu
7197
5591
4190
7724
3711
5653
8007
4225
4950
Giải Năm
7471
8688
2274
Giải Tư
60242
17809
19296
79100
46440
02934
03474
41086
01024
13066
39502
99050
54892
42596
44809
62389
20237
85660
88080
41758
76453
Giải Ba
41587
19646
74635
07311
24711
03455
Giải Nhì
22957
90374
27516
Giải Nhất
48387
33780
63266
Đặc Biệt
318927
326063
818561

XSMT 04/07/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
78
56
56
Giải Bảy
285
801
732
Giải Sáu
6611
9842
2351
9333
9784
5950
5095
7954
4518
Giải Năm
9063
9419
5471
Giải Tư
87385
58945
65793
12271
61378
09870
53761
63002
92705
54886
30288
38069
83370
00534
51952
32587
72998
32237
52194
01896
93833
Giải Ba
79831
78011
74464
55620
09291
20376
Giải Nhì
06627
00288
49985
Giải Nhất
81416
81111
56268
Đặc Biệt
912568
257327
475467

XSMT 03/07/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
61
66
Giải Bảy
554
887
Giải Sáu
0618
5735
6554
2679
7893
3378
Giải Năm
4301
3782
Giải Tư
77560
09660
84145
51169
90263
91173
19529
49146
95513
14955
75289
48046
36599
64986
Giải Ba
27854
71139
42971
10479
Giải Nhì
49705
28369
Giải Nhất
82731
23281
Đặc Biệt
364600
072277

XSMT 02/07/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
78
10
52
Giải Bảy
412
086
095
Giải Sáu
5385
8150
8926
3437
5069
0924
4990
0341
0124
Giải Năm
3837
0173
4626
Giải Tư
44223
52165
18668
87065
38065
06382
82526
18939
02341
42261
20826
55653
16335
58015
92200
09317
22048
96892
71675
12402
48625
Giải Ba
29187
69886
96109
92468
32658
48176
Giải Nhì
20314
97722
60820
Giải Nhất
23293
88873
49940
Đặc Biệt
709529
702668
469855

XSMT 01/07/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
01
21
Giải Bảy
495
204
Giải Sáu
1578
6872
1946
5821
3111
1127
Giải Năm
0837
4840
Giải Tư
99320
19254
37559
27469
30568
09735
58095
45967
30572
92576
33867
87781
70350
73249
Giải Ba
49671
03438
23603
40021
Giải Nhì
43844
89841
Giải Nhất
51255
96472
Đặc Biệt
835168
310566

XSMT 30/06/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
35
82
Giải Bảy
865
097
Giải Sáu
9766
0307
5832
1951
8183
1794
Giải Năm
9028
2154
Giải Tư
36078
28329
29861
43814
15339
45283
74139
95752
72657
00770
41177
59633
91064
19552
Giải Ba
19701
52102
76289
57019
Giải Nhì
40839
58368
Giải Nhất
25482
84371
Đặc Biệt
134812
926537

XSMT 29/06/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
23
46
Giải Bảy
177
245
Giải Sáu
0780
2946
4465
9055
9726
4392
Giải Năm
3300
6977
Giải Tư
12813
12455
23938
77682
40868
90555
12416
23682
60606
99169
53732
73599
63934
99409
Giải Ba
14379
98713
31658
29350
Giải Nhì
14684
57931
Giải Nhất
43027
59091
Đặc Biệt
475909
325404

XSMT 28/06/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
89
51
61
Giải Bảy
428
904
493
Giải Sáu
0806
3375
1497
4025
8532
1027
0680
2198
1449
Giải Năm
6197
6221
3106
Giải Tư
14693
12505
22841
79479
20428
79415
66438
99249
59052
97722
47862
97442
96757
75611
89500
70200
84508
15115
88472
03531
58314
Giải Ba
21756
81494
14592
47139
44397
48798
Giải Nhì
14536
42723
70429
Giải Nhất
62264
64297
58856
Đặc Biệt
482089
866764
738732

XSMT 27/06/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
04
86
49
Giải Bảy
778
645
986
Giải Sáu
8879
4045
3608
2816
6011
1525
4752
0142
2395
Giải Năm
6002
8829
4965
Giải Tư
08966
63895
96256
65258
62202
22224
59970
00605
10644
43792
58812
08837
49727
77010
22069
82470
14797
67051
28982
53006
96717
Giải Ba
03858
31569
67174
95568
50222
49611
Giải Nhì
88197
27835
53090
Giải Nhất
43413
53823
57732
Đặc Biệt
911019
427822
985077

XSMT 26/06/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
54
90
Giải Bảy
154
605
Giải Sáu
3208
2711
9528
8879
6183
2686
Giải Năm
9171
1940
Giải Tư
59641
85329
75869
54519
83757
57043
21967
30499
19103
86790
76416
25964
81520
21143
Giải Ba
77929
97471
51545
16287
Giải Nhì
24805
33328
Giải Nhất
82379
76101
Đặc Biệt
443945
520773

XSMT 25/06/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
75
69
62
Giải Bảy
131
916
664
Giải Sáu
8809
0613
9142
1153
5878
7560
4127
5706
2796
Giải Năm
5857
2717
7801
Giải Tư
18419
11371
76839
95393
21782
35041
62997
89203
64785
72523
91484
71205
30508
18501
26917
19751
95144
61713
59620
76499
99134
Giải Ba
26787
31400
06020
78058
87555
93861
Giải Nhì
18468
04001
96448
Giải Nhất
73622
84898
58009
Đặc Biệt
579093
318032
787705

XSMT 24/06/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
81
72
Giải Bảy
677
512
Giải Sáu
4222
7727
0232
4833
3349
2742
Giải Năm
9943
0325
Giải Tư
56352
96919
38922
15759
58094
23593
06712
69036
80038
38919
21204
12481
01027
14199
Giải Ba
63631
85489
05155
37357
Giải Nhì
94328
94872
Giải Nhất
74122
76232
Đặc Biệt
323992
035170

XSMT 23/06/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
42
80
Giải Bảy
927
127
Giải Sáu
9290
3974
2230
2370
5334
4325
Giải Năm
1645
9068
Giải Tư
59028
85681
86414
85419
20291
77024
33299
01592
43462
67296
98002
46445
29680
69777
Giải Ba
89640
13576
20619
96880
Giải Nhì
65258
22364
Giải Nhất
07272
55753
Đặc Biệt
743275
548935

XSMT 22/06/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
43
70
Giải Bảy
828
407
Giải Sáu
3200
8783
1819
2696
8078
9341
Giải Năm
9655
7887
Giải Tư
48607
92193
33658
00283
75552
48062
33641
31203
96119
68441
50791
82344
81347
80469
Giải Ba
63545
41808
82119
29145
Giải Nhì
74557
86332
Giải Nhất
85901
75346
Đặc Biệt
122206
957368

XSMT 21/06/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
49
93
06
Giải Bảy
069
393
546
Giải Sáu
2745
7974
0244
8271
5840
7257
0943
1959
2480
Giải Năm
8847
0220
6003
Giải Tư
82482
40331
59949
52582
54786
56347
37547
76814
78355
81750
72329
80699
51961
53181
53781
79221
19245
54235
71960
25087
77088
Giải Ba
50647
88841
10827
15443
49624
01154
Giải Nhì
33279
39826
36759
Giải Nhất
96045
62122
60043
Đặc Biệt
010504
024130
777871

XSMT 20/06/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
83
81
10
Giải Bảy
811
723
429
Giải Sáu
4017
0552
3750
8446
9426
8318
4391
5309
9392
Giải Năm
6136
3343
0020
Giải Tư
03543
76008
26601
35173
98629
38653
06512
28326
79261
69043
75894
09471
29740
30804
54366
79015
77367
19680
21882
30379
22678
Giải Ba
30950
11562
66243
48380
98254
67983
Giải Nhì
16941
79519
61654
Giải Nhất
14793
58819
85625
Đặc Biệt
293184
394046
144684

XSMT 19/06/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
02
31
Giải Bảy
258
557
Giải Sáu
2646
3746
8205
6760
4416
7239
Giải Năm
8925
1850
Giải Tư
86777
98769
73797
69587
15647
93932
17739
78234
58965
38090
03562
32228
31937
64708
Giải Ba
14902
53009
53140
25086
Giải Nhì
76221
54394
Giải Nhất
18095
55853
Đặc Biệt
244344
386419

XSMT 18/06/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
96
85
66
Giải Bảy
846
904
879
Giải Sáu
5137
6760
8077
6810
1913
4706
8196
2833
1665
Giải Năm
3076
7403
2925
Giải Tư
32137
24640
62606
20438
66673
51448
44795
15550
91492
53354
30460
49536
30513
89841
19984
86022
71150
66570
58975
44416
82061
Giải Ba
01103
01595
76683
37473
02105
50511
Giải Nhì
19769
58226
62655
Giải Nhất
55932
10706
58036
Đặc Biệt
191402
256886
787673

XSMT 17/06/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
03
75
Giải Bảy
572
563
Giải Sáu
6932
1660
3996
5961
6616
2393
Giải Năm
7717
9539
Giải Tư
98138
41482
89264
60801
17618
48564
80802
58344
39838
31489
49854
95641
80694
55855
Giải Ba
98052
92923
06340
43842
Giải Nhì
13157
92700
Giải Nhất
33934
76603
Đặc Biệt
089399
801196

XSMT 16/06/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
48
87
Giải Bảy
461
744
Giải Sáu
0053
2702
2487
9500
3151
9896
Giải Năm
5725
7124
Giải Tư
05910
54946
14245
12851
11676
95066
03982
82129
08082
50839
57002
58088
51321
64948
Giải Ba
48089
76377
89155
87909
Giải Nhì
30818
87648
Giải Nhất
15993
13235
Đặc Biệt
503026
611482

XSMT 15/06/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
36
92
Giải Bảy
674
137
Giải Sáu
2831
9542
5417
3955
4504
4931
Giải Năm
9594
4233
Giải Tư
99770
29817
67592
80657
88873
60298
09084
15689
12048
65228
65361
24511
39406
16362
Giải Ba
08643
79054
47281
18143
Giải Nhì
87093
94955
Giải Nhất
75966
98313
Đặc Biệt
339761
610770

XSMT 14/06/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
31
40
52
Giải Bảy
613
390
627
Giải Sáu
6853
4100
8144
7984
8651
4941
3585
6270
4861
Giải Năm
5271
2833
8171
Giải Tư
96323
24052
90083
28968
18170
37390
88640
31740
97589
98291
63545
58946
06064
53378
25062
67523
46741
31089
98717
12138
49836
Giải Ba
64388
26609
70829
67954
14693
98939
Giải Nhì
60858
96426
98657
Giải Nhất
37212
23860
74137
Đặc Biệt
028536
309580
645395

XSMT 13/06/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
54
40
82
Giải Bảy
771
697
369
Giải Sáu
0314
5674
4561
8275
2735
7230
8186
5142
6767
Giải Năm
1739
6783
5077
Giải Tư
03504
24539
43152
35112
61656
16675
70142
75484
36442
32815
68983
16808
72051
85324
77013
94082
90312
42347
78711
04158
32948
Giải Ba
65649
11585
00974
52562
74085
35643
Giải Nhì
18514
87827
18493
Giải Nhất
24884
40198
68094
Đặc Biệt
061809
861228
700077

XSMT 12/06/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
82
61
Giải Bảy
790
316
Giải Sáu
2070
0454
6709
1390
4556
6261
Giải Năm
7687
3026
Giải Tư
45912
61970
70018
61473
22087
76955
25336
00525
94871
12185
56999
58094
65174
51356
Giải Ba
60748
12396
51811
20208
Giải Nhì
89951
57096
Giải Nhất
31014
20090
Đặc Biệt
200088
417965

XSMT 11/06/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
59
66
21
Giải Bảy
089
167
771
Giải Sáu
5450
5156
5680
5060
7071
3964
1057
5157
4511
Giải Năm
0361
9383
3473
Giải Tư
33968
65584
56910
54945
55688
05683
09241
99854
45395
99601
94534
51455
16670
35999
72390
73815
79511
31305
76943
73139
85352
Giải Ba
47466
01602
62856
15081
95425
24082
Giải Nhì
01199
05482
85371
Giải Nhất
01062
40440
88231
Đặc Biệt
752515
362449
661167

XSMT 10/06/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
78
05
Giải Bảy
217
554
Giải Sáu
0631
3069
2118
4411
6387
6458
Giải Năm
6592
6539
Giải Tư
53630
28080
28722
29138
61709
53109
41368
02743
44955
83889
60836
96360
52717
89077
Giải Ba
32276
56291
43071
88640
Giải Nhì
32147
33220
Giải Nhất
07985
08966
Đặc Biệt
087038
446670

XSMT 09/06/2026

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
87
08
Giải Bảy
733
057
Giải Sáu
1206
5448
4900
2732
6016
3810
Giải Năm
2886
9996
Giải Tư
88550
89483
19375
30887
21394
46200
57115
63577
09361
72267
17375
67301
28032
59466
Giải Ba
88804
32394
32633
00654
Giải Nhì
20698
86680
Giải Nhất
92051
25090
Đặc Biệt
397486
275897

XSMT 08/06/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
27
58
Giải Bảy
400
003
Giải Sáu
7538
4254
1904
7392
7415
9428
Giải Năm
9078
2667
Giải Tư
93708
57856
36529
51515
26445
65378
82518
30399
14161
42794
56124
81320
06841
14675
Giải Ba
12968
85605
71841
76614
Giải Nhì
51067
45331
Giải Nhất
92655
29551
Đặc Biệt
744184
988145

XSMT 07/06/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
82
88
99
Giải Bảy
428
774
954
Giải Sáu
9458
7947
3828
7924
5053
9552
6501
7911
1909
Giải Năm
3992
9077
1488
Giải Tư
50685
58905
08826
89320
60391
80520
62482
13277
18750
10634
64185
56799
29597
51784
81391
99418
61605
39599
42817
18617
69740
Giải Ba
41191
84885
80897
59285
39042
98039
Giải Nhì
77838
72888
77026
Giải Nhất
06723
26801
48086
Đặc Biệt
666379
838736
327574

XSMT 06/06/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
89
63
58
Giải Bảy
871
297
304
Giải Sáu
9204
5071
9666
6399
6839
8051
8141
4267
0801
Giải Năm
9666
4394
2481
Giải Tư
87237
95403
91289
18084
98927
84459
32205
30595
38017
09400
34675
84521
84127
32757
13240
78361
54850
41151
82500
64884
65125
Giải Ba
85780
99202
83389
51887
12391
47651
Giải Nhì
32409
07169
61816
Giải Nhất
32325
21579
79293
Đặc Biệt
390165
649582
077423

XSMT 05/06/2026

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
31
10
Giải Bảy
053
027
Giải Sáu
4612
1673
5747
6214
4936
6988
Giải Năm
1465
1673
Giải Tư
09425
89998
42882
59843
84598
09551
59928
28513
20863
29544
60105
67914
41459
56062
Giải Ba
37380
94080
91526
44694
Giải Nhì
50213
49645
Giải Nhất
11965
13623
Đặc Biệt
420259
449016

XSMT 04/06/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
16
98
25
Giải Bảy
521
266
396
Giải Sáu
8143
6995
9379
6482
2003
3961
5737
4021
1894
Giải Năm
2354
0757
3600
Giải Tư
37372
41501
67571
33124
20443
71576
35677
01721
51733
36920
24384
41653
34364
59108
04129
14910
86139
09737
38921
44235
79985
Giải Ba
45266
21075
55214
84698
34180
94393
Giải Nhì
35092
25812
52759
Giải Nhất
49108
44164
03475
Đặc Biệt
785898
528016
155504

XSMT 03/06/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
71
95
Giải Bảy
887
487
Giải Sáu
8811
5557
3749
7035
8118
8917
Giải Năm
1094
4022
Giải Tư
36454
07068
21238
98793
13806
40414
15906
59923
44046
10311
35258
60535
20781
54375
Giải Ba
38452
01760
66268
85559
Giải Nhì
70789
28750
Giải Nhất
40960
47246
Đặc Biệt
863914
725175

XSMT 01/06/2026

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
01
42
Giải Bảy
097
975
Giải Sáu
8875
4982
8158
8467
9122
3843
Giải Năm
7995
5428
Giải Tư
38095
11793
24476
42859
17764
07963
17302
00838
30383
45227
67123
90719
28584
57238
Giải Ba
13446
26463
89023
62999
Giải Nhì
35617
37771
Giải Nhất
75893
37418
Đặc Biệt
013428
724069

XSMT 31/05/2026

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
93
31
31
Giải Bảy
301
765
118
Giải Sáu
4159
6949
8396
2161
5810
1059
8052
1641
9235
Giải Năm
6492
0068
6552
Giải Tư
94024
85587
03176
37252
41318
30075
29456
80908
25391
32789
32586
91873
16459
78802
58956
42689
38621
27245
23726
01698
78589
Giải Ba
18976
29823
84813
28041
51582
27665
Giải Nhì
37695
82755
98397
Giải Nhất
48824
18276
57164
Đặc Biệt
371354
536294
633119

XSMT 30/05/2026

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi
Giải Tám
13
91
Giải Bảy
589
909
Giải Sáu
2851
4289
1625
4147
0009
9586
Giải Năm
2043
3825
Giải Tư
84621
39911
57623
65279
88359
51483
92168
41563
66904
56130
31677
69160
24115
65710
Giải Ba
75837
00506
43779
28535
Giải Nhì
19552
44653
Giải Nhất
18961
69112
Đặc Biệt
778936
448854

XSMT 28/05/2026

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
05
37
65
Giải Bảy
942
978
932
Giải Sáu
4098
1279
4749
9667
3633
0558
5691
3037
3670
Giải Năm
1503
4377
6583
Giải Tư
43852
80422
54709
90144
11291
27333
33499
85100
62747
45580
67041
34511
63675
60681
18103
28799
44064
85521
47050
88161
40093
Giải Ba
97896
97947
01801
40911
33624
55519
Giải Nhì
95206
63652
29824
Giải Nhất
61919
01390
22950
Đặc Biệt
732585
061715
701386

XSMT 27/05/2026

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
31
66
Giải Bảy
633
891
Giải Sáu
3438
8260
5218
7278
6614
7102
Giải Năm
5045
8859
Giải Tư
63964
82000
76915
89358
09408
15704
91392
30144
84901
66248
96908
40449
71991
29969
Giải Ba
69556
90651
33287
23945
Giải Nhì
27422
98806
Giải Nhất
40057
77334
Đặc Biệt
295812
487799

XSMT 25/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
06
38
Giải Bảy
638
939
Giải Sáu
0913
1468
1716
5020
8576
0727
Giải Năm
3384
8149
Giải Tư
33051
71260
58888
91994
28093
39289
82996
31195
80987
91862
19311
71086
51361
83099
Giải Ba
79795
67533
36211
48061
Giải Nhì
14609
75438
Giải Nhất
06847
21535
Đặc Biệt
022638
813900

XSMT 24/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
69
32
Giải Bảy
425
728
Giải Sáu
3380
3546
6526
2766
9534
6230
Giải Năm
2892
8449
Giải Tư
56196
53652
45581
80386
94958
21366
44952
07273
72674
02944
84991
77583
99796
07766
Giải Ba
35242
86472
08478
24134
Giải Nhì
84576
53576
Giải Nhất
60185
22695
Đặc Biệt
525279
749988

XSMT 23/11/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
25
13
04
Giải Bảy
374
115
240
Giải Sáu
1062
8015
8062
5768
9507
0282
1395
8213
3397
Giải Năm
2933
3054
4206
Giải Tư
81079
69436
81127
22106
46948
22413
00707
21453
13066
05456
17320
98041
78903
43526
73226
32997
42210
93803
20349
48676
93895
Giải Ba
00438
83069
01904
85150
86627
92004
Giải Nhì
66353
94144
25134
Giải Nhất
56132
78244
67327
Đặc Biệt
009664
384211
517044

XSMT 22/11/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
38
10
81
Giải Bảy
314
980
252
Giải Sáu
3139
8524
0679
2118
9909
9568
9522
7857
5341
Giải Năm
9704
6252
7958
Giải Tư
98703
68583
09271
28118
06303
05219
84416
76884
59842
63365
39958
71237
78187
88305
59313
10879
40202
94487
50062
23202
94419
Giải Ba
59860
14341
43937
35367
27823
34047
Giải Nhì
15141
76106
65757
Giải Nhất
15019
26784
35369
Đặc Biệt
780813
732397
421928

XSMT 21/11/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
36
67
Giải Bảy
614
761
Giải Sáu
7617
9838
2094
2226
3258
5562
Giải Năm
9817
0780
Giải Tư
46593
73319
14476
46146
72051
46613
18991
74129
51103
81735
28838
69607
46334
23698
Giải Ba
15498
29550
84680
56188
Giải Nhì
52013
84585
Giải Nhất
99138
55093
Đặc Biệt
726637
596485

XSMT 20/11/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
72
75
41
Giải Bảy
608
106
345
Giải Sáu
3340
7307
9790
6862
0287
9886
8120
0471
2001
Giải Năm
0537
4840
0037
Giải Tư
22229
53032
32580
97366
22614
72444
28767
87579
49092
70573
92880
27024
94755
68151
37562
89759
48775
68147
15799
50775
82092
Giải Ba
67488
08570
84597
30578
62943
59108
Giải Nhì
81962
83451
25663
Giải Nhất
57261
71541
62561
Đặc Biệt
510623
429338
530553

XSMT 19/11/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
45
19
Giải Bảy
117
806
Giải Sáu
0342
7875
3707
2915
6014
7345
Giải Năm
7026
5818
Giải Tư
73087
96629
32605
97530
29756
09657
30333
82557
21959
09655
63767
86367
40316
61811
Giải Ba
10475
51930
30342
71614
Giải Nhì
35767
05092
Giải Nhất
67214
32079
Đặc Biệt
283708
588257

XSMT 18/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
87
83
Giải Bảy
675
198
Giải Sáu
6093
3378
6693
9206
1874
6941
Giải Năm
7944
2890
Giải Tư
55834
19849
98155
09563
91790
28337
79537
10877
11778
04052
77212
35461
96437
34764
Giải Ba
28569
66427
57640
76066
Giải Nhì
97711
38593
Giải Nhất
70643
15274
Đặc Biệt
598411
777206

XSMT 17/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
66
67
Giải Bảy
757
685
Giải Sáu
8329
3514
8255
6149
1955
3678
Giải Năm
7688
8317
Giải Tư
31840
43340
02669
19954
70495
73605
94705
41341
27859
93904
31456
70549
73878
98707
Giải Ba
11419
35246
75295
69218
Giải Nhì
62628
09211
Giải Nhất
88354
03570
Đặc Biệt
029629
686990

XSMT 16/11/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
06
33
58
Giải Bảy
352
655
287
Giải Sáu
2973
3544
8365
6264
3701
3378
9266
5408
0002
Giải Năm
8298
0564
8920
Giải Tư
68192
68442
78614
10716
13571
07805
54922
17944
03970
23949
39166
36069
96389
69672
14442
48386
96893
55069
65548
53361
96039
Giải Ba
39928
55585
88178
87811
59149
13960
Giải Nhì
76472
64505
45015
Giải Nhất
45200
88967
30082
Đặc Biệt
129782
657743
824350

XSMT 15/11/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
46
49
06
Giải Bảy
165
479
165
Giải Sáu
4689
2496
6781
5790
7512
4511
4842
3098
7830
Giải Năm
9545
3415
4138
Giải Tư
68600
62017
99282
88007
76079
66433
10574
51606
66663
96860
94876
65991
89961
79532
82512
52703
51746
61820
48217
67015
68587
Giải Ba
32620
30663
10486
86137
54465
00705
Giải Nhì
64702
85877
05319
Giải Nhất
00310
49656
75236
Đặc Biệt
208197
468145
255086

XSMT 14/11/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
09
77
Giải Bảy
478
593
Giải Sáu
6878
5014
4045
5176
1205
6843
Giải Năm
7485
5933
Giải Tư
05210
50131
85116
94121
16678
84406
18239
96967
02144
35169
43010
43845
59199
40130
Giải Ba
78441
50527
94715
17567
Giải Nhì
31915
59879
Giải Nhất
65894
66059
Đặc Biệt
184778
828530

XSMT 13/11/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
07
74
56
Giải Bảy
365
596
036
Giải Sáu
7424
6007
4969
4656
9262
5978
9480
1574
0093
Giải Năm
0243
3896
2275
Giải Tư
82752
37519
48796
37866
16547
96530
80978
22533
99154
69072
00444
81032
86631
37961
17146
54346
05328
29133
53046
91809
30500
Giải Ba
85847
93586
30717
94838
11503
29831
Giải Nhì
46547
69919
75539
Giải Nhất
93593
61958
63030
Đặc Biệt
656619
571105
805961

XSMT 12/11/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
99
46
Giải Bảy
303
375
Giải Sáu
3720
7830
4240
6627
1532
2991
Giải Năm
3768
4719
Giải Tư
42269
31668
49852
45786
26458
38739
90102
41069
87559
80551
98912
27551
15060
76288
Giải Ba
56105
92723
06355
20825
Giải Nhì
86092
80352
Giải Nhất
08581
46414
Đặc Biệt
525928
829524

XSMT 11/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
23
29
Giải Bảy
750
771
Giải Sáu
1762
0996
1360
3022
5440
7443
Giải Năm
8770
3919
Giải Tư
87478
82884
10336
51857
01065
16891
00102
53232
33057
46261
36299
79108
02646
08866
Giải Ba
07857
28425
05174
56654
Giải Nhì
23047
17680
Giải Nhất
06344
43734
Đặc Biệt
509178
859141

XSMT 10/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
59
42
Giải Bảy
895
732
Giải Sáu
9263
3932
7922
5340
4700
5736
Giải Năm
8600
9213
Giải Tư
99686
41137
63063
02279
51948
53235
73044
10278
66117
66577
24177
04248
50973
40023
Giải Ba
62741
04427
11480
23784
Giải Nhì
73760
78601
Giải Nhất
37959
88907
Đặc Biệt
832197
609238

XSMT 09/11/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
23
90
33
Giải Bảy
015
869
625
Giải Sáu
6780
3149
8479
9788
6817
3536
6013
3397
9883
Giải Năm
4715
1392
1498
Giải Tư
13655
52277
97567
97334
84876
89050
47008
82879
75076
14242
59557
05318
78013
05057
42463
12612
41952
47191
94619
48143
35522
Giải Ba
09100
94510
46338
52021
72752
14378
Giải Nhì
91345
33441
72147
Giải Nhất
56532
90315
91921
Đặc Biệt
269011
405762
049110

XSMT 08/11/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
97
33
24
Giải Bảy
881
839
897
Giải Sáu
2903
4687
8132
1850
9777
7791
9696
3476
1609
Giải Năm
8519
8946
4770
Giải Tư
32193
82718
77279
50116
59568
13258
85590
15365
69705
54865
93244
74438
35291
57933
34094
94608
68568
09746
05854
77367
14730
Giải Ba
08329
71854
13283
88258
15052
16682
Giải Nhì
44309
90433
23637
Giải Nhất
78478
31286
16646
Đặc Biệt
308821
158938
624698

XSMT 07/11/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
21
87
Giải Bảy
021
341
Giải Sáu
3150
1439
7424
7666
4815
6362
Giải Năm
5619
7138
Giải Tư
40076
35468
45356
26692
54593
09915
20642
86075
27303
51793
46343
35306
00885
79439
Giải Ba
07002
26758
56187
39396
Giải Nhì
99559
84289
Giải Nhất
91023
88151
Đặc Biệt
402974
039508

XSMT 06/11/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
58
80
66
Giải Bảy
818
945
513
Giải Sáu
0185
6597
1162
6379
4841
9769
0459
9723
8594
Giải Năm
4253
1699
8093
Giải Tư
51228
31411
37024
64412
69558
13828
53726
66152
16687
03889
46715
83831
01343
05427
80260
68533
71906
01997
89934
83083
73578
Giải Ba
85027
34140
42952
09519
32911
46674
Giải Nhì
51721
43533
65113
Giải Nhất
50886
83570
14563
Đặc Biệt
187487
149225
838004

XSMT 05/11/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
96
14
Giải Bảy
718
351
Giải Sáu
5664
0799
4479
4019
8420
5984
Giải Năm
1600
5621
Giải Tư
01849
62408
15231
44255
05828
80328
54103
56152
82373
65845
94444
73546
73178
52924
Giải Ba
89642
65634
40495
53848
Giải Nhì
15397
78937
Giải Nhất
58849
73469
Đặc Biệt
819251
039701

XSMT 04/11/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
21
55
Giải Bảy
155
241
Giải Sáu
8084
9846
6872
5188
3042
2145
Giải Năm
1464
7340
Giải Tư
16638
29902
64079
47599
87469
34482
74164
70703
47798
64860
51703
52861
20198
91284
Giải Ba
43689
28675
92513
15257
Giải Nhì
41699
09741
Giải Nhất
61583
02804
Đặc Biệt
536376
519029

XSMT 03/11/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
53
36
Giải Bảy
775
319
Giải Sáu
5403
7750
3575
8697
0485
7244
Giải Năm
3170
9012
Giải Tư
46437
35703
43910
83882
46707
66447
87314
68818
19589
82419
57075
94255
50535
90621
Giải Ba
13179
52719
71434
08038
Giải Nhì
03869
73829
Giải Nhất
40370
48907
Đặc Biệt
866627
824429

XSMT 02/11/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
71
37
53
Giải Bảy
314
306
197
Giải Sáu
8616
9807
6020
1234
1967
2391
9025
3008
8957
Giải Năm
3926
7479
2685
Giải Tư
34139
22691
04117
07588
79824
67689
80940
59159
31465
44770
25686
44102
63367
47672
05246
43492
92990
02745
94900
79032
14307
Giải Ba
27934
28079
92569
33339
33049
58127
Giải Nhì
45610
36902
42753
Giải Nhất
43639
18234
64184
Đặc Biệt
481121
471493
298365

XSMT 01/11/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
33
53
13
Giải Bảy
210
739
668
Giải Sáu
9589
6218
5218
2567
3174
1098
5777
0599
3500
Giải Năm
8207
3771
7374
Giải Tư
57179
19668
14519
82796
46235
61152
03912
23403
15511
45150
55346
24912
02865
13970
26044
96972
81061
97351
65756
84248
59817
Giải Ba
14831
05096
92652
42058
56146
97460
Giải Nhì
57256
30276
98251
Giải Nhất
25541
16160
15453
Đặc Biệt
036664
691981
917890

XSMT 31/10/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
03
71
Giải Bảy
593
561
Giải Sáu
2361
5463
2276
3777
7547
4028
Giải Năm
2160
9429
Giải Tư
17248
04100
27047
63971
35097
80743
63394
26604
68027
17887
17309
08230
53509
05278
Giải Ba
27908
45839
56544
56127
Giải Nhì
09619
52493
Giải Nhất
88684
07691
Đặc Biệt
750208
148690

XSMT 30/10/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
26
96
26
Giải Bảy
994
112
741
Giải Sáu
6016
6595
9129
2148
7799
0118
7648
1404
0744
Giải Năm
2752
4440
8414
Giải Tư
73893
61374
75327
11009
10410
75491
77937
71830
86354
68031
35132
03135
75627
60442
15187
81157
48634
75094
37476
63427
76226
Giải Ba
64382
59029
85094
02720
14111
31391
Giải Nhì
23310
54615
85537
Giải Nhất
69895
28667
83494
Đặc Biệt
737859
680822
965524

XSMT 29/10/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
02
36
Giải Bảy
245
333
Giải Sáu
0199
9813
3103
1471
0565
0555
Giải Năm
3750
8536
Giải Tư
26718
58199
42243
99963
85989
35968
26356
74587
89339
91255
58664
88058
54031
82352
Giải Ba
46861
98716
08668
07628
Giải Nhì
05343
98114
Giải Nhất
25461
00490
Đặc Biệt
069132
518935

XSMT 28/10/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
92
56
Giải Bảy
187
820
Giải Sáu
9173
1834
5683
9797
8301
7093
Giải Năm
6922
2756
Giải Tư
17938
19619
11914
70340
87141
62932
28715
96154
50691
83472
98422
56233
09730
84441
Giải Ba
60148
71322
60792
67405
Giải Nhì
84984
14256
Giải Nhất
31868
02962
Đặc Biệt
956076
619613

XSMT 27/10/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
75
07
Giải Bảy
968
564
Giải Sáu
7531
3078
9993
8793
2787
0261
Giải Năm
0394
6630
Giải Tư
37055
38831
72863
90872
74401
28495
70065
26636
23724
64119
87925
71770
05054
07042
Giải Ba
58280
12680
42858
90634
Giải Nhì
23909
53198
Giải Nhất
20871
15746
Đặc Biệt
963289
004161

XSMT 26/10/2025

Giải Huế Khánh Hòa Kon Tum
Giải Tám
23
97
33
Giải Bảy
761
383
113
Giải Sáu
5932
2341
3987
9421
2755
0891
8696
9846
4742
Giải Năm
6717
2711
9333
Giải Tư
67065
09949
47872
49459
28779
50240
62157
70199
76296
24777
83326
81939
75931
76546
56586
74856
37849
42349
46236
59233
16996
Giải Ba
27702
31823
42307
43512
86555
11393
Giải Nhì
08857
01970
05594
Giải Nhất
97145
60802
71316
Đặc Biệt
045828
797511
014828

XSMT 25/10/2025

Giải Đà Nẵng Quảng Ngãi Đắk Nông
Giải Tám
66
97
83
Giải Bảy
002
963
858
Giải Sáu
1396
1308
9391
4979
8213
9323
4455
6604
2756
Giải Năm
9303
0261
3864
Giải Tư
84792
28813
60244
81916
48895
73800
55376
24888
20986
53807
04551
81350
88886
85393
85515
44478
18322
50210
48122
96303
41795
Giải Ba
19317
65522
31965
37145
98505
25519
Giải Nhì
11659
23645
59330
Giải Nhất
38634
06437
40554
Đặc Biệt
912916
017201
401390

XSMT 24/10/2025

Giải Ninh Thuận Gia Lai
Giải Tám
98
03
Giải Bảy
929
237
Giải Sáu
6214
7915
6454
7322
4495
2416
Giải Năm
9993
0993
Giải Tư
37144
14101
97804
40727
42790
09107
01918
38382
43947
07442
84792
22710
59224
31303
Giải Ba
93126
57043
05454
39755
Giải Nhì
47033
34083
Giải Nhất
08759
86866
Đặc Biệt
801138
746273

XSMT 23/10/2025

Giải Bình Định Quảng Bình Quảng Trị
Giải Tám
97
69
65
Giải Bảy
183
162
455
Giải Sáu
6916
7369
0714
5686
1488
8600
2909
0932
8155
Giải Năm
0311
4392
3890
Giải Tư
91027
52446
42505
08831
59449
20334
04014
60996
00756
70352
74838
52068
75643
06483
56612
23208
13744
21854
49076
87517
71506
Giải Ba
96312
30904
59176
88043
60950
05405
Giải Nhì
92584
94416
95651
Giải Nhất
60190
61954
95297
Đặc Biệt
314630
414063
464198

XSMT 22/10/2025

Giải Khánh Hòa Đà Nẵng
Giải Tám
28
57
Giải Bảy
133
723
Giải Sáu
4808
2833
1260
5574
4781
6233
Giải Năm
5617
2658
Giải Tư
66191
87501
50879
59186
18589
42145
13138
74059
04885
55272
55641
64655
80724
55667
Giải Ba
48996
90337
33262
97280
Giải Nhì
62264
36975
Giải Nhất
92797
74276
Đặc Biệt
091803
595270

XSMT 21/10/2025

Giải Đắk Lắk Quảng Nam
Giải Tám
48
43
Giải Bảy
355
508
Giải Sáu
4312
1625
4423
3229
1412
4140
Giải Năm
7078
4006
Giải Tư
51488
49038
03841
18234
51945
84976
98687
82191
83486
17869
15473
25730
51501
71877
Giải Ba
76856
07343
54234
95537
Giải Nhì
33351
13727
Giải Nhất
56594
77396
Đặc Biệt
432595
233904

XSMT 20/10/2025

Giải Huế Phú Yên
Giải Tám
35
73
Giải Bảy
549
024
Giải Sáu
3939
6994
4867
6512
6911
7111
Giải Năm
7493
0810
Giải Tư
66443
84025
11153
87236
41880
67805
43579
78766
21858
44674
78396
61379
75757
13532
Giải Ba
73100
99473
08673
65700
Giải Nhì
98676
53582
Giải Nhất
49904
15868
Đặc Biệt
334029
615735

Thông tin Xổ Số Miền Trung

Xổ Số Miền Trung (XSMT) là khu vực có lịch quay luân phiên theo nhiều tỉnh duyên hải và Tây Nguyên. Người xem thường theo dõi XSMT để tra cứu nhanh kết quả theo ngày và theo đài.

Lịch mở thưởng XSMT trong tuần

XSMT mở thưởng vào khoảng 17h15 hằng ngày. Số lượng đài trong ngày thay đổi theo lịch quay của từng tỉnh, vì vậy bảng kết quả được chia theo cột tỉnh/thành.

  • Thứ 2: Thừa Thiên Huế, Phú Yên.
  • Thứ 3: Đắk Lắk, Quảng Nam.
  • Thứ 4: Đà Nẵng, Khánh Hòa.
  • Thứ 5: Bình Định, Quảng Trị, Quảng Bình.
  • Thứ 6: Gia Lai, Ninh Thuận.
  • Thứ 7: Đà Nẵng, Quảng Ngãi, Đắk Nông.
  • Chủ Nhật: Khánh Hòa, Kon Tum.

Giải thưởng hấp dẫn của XSMT

Cơ cấu giải XSMT gồm nhiều hạng giải từ Giải Tám đến Đặc Biệt. Khi dò vé, cần kiểm tra đúng đài quay vì mỗi tỉnh có bộ kết quả riêng trong cùng ngày.

Tại sao chọn Xosomobi.com để xem XSMT?

Trang kết quả XSMT được tối ưu để xem nhanh trên máy tính và điện thoại, có đầy đủ bảng quay, lịch sử gần đây và liên kết theo từng mốc thời gian.

Tại sao nên xem kết quả tại Xosomobi.com?

Dữ liệu được sắp xếp theo miền, theo ngày và theo tỉnh/thành, giúp người xem đối chiếu nhanh mà vẫn giữ được đầy đủ thông tin cần thiết.

Bảng sổ kết quả 90 ngày cung cấp lịch sử mở thưởng xổ số miền Trung trong ba tháng gần nhất, hỗ trợ thống kê và đối chiếu số liệu dài hạn theo từng đài.